Jacuipense vs Atlético Alagoinhas
Tỷ số chung cuộc: Jacuipense 3-2 Atlético Alagoinhas tại Baiano - 1, 26 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Jacuipense thắng 2, hòa 2, Atlético Alagoinhas thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 3
- Sân vận động
- Estádio Eliel Martins, Riachão do Jacuípe, Bahia
- Phong độ
- DWWWL Jacuipense
- WWLLL Atlético Alagoinhas
- 1' William 1-0
- 4' Jeam 2-0
- 8' 2-1 Rodrigo Rocha
- 20' Adriano Michael Jackson
- 20' Pablo Baianinho
- 45'+3 Pablo 3-1
- HT3-1
- 46' Italo Tabata
- 46' ▲ Ítalo ▼ Marcelo
- 46' ▲ Carlos Henrique ▼ Vicente
- 46' ▲ Elcarlos ▼ Leonardo
- 55' ▲ Kanu ▼ Vitor Salvador
- 59' Jeam
- 59' ▲ Evair ▼ Giancarlo
- 59' ▲ J. Figueroa ▼ Eric Baiano
- 60' ▲ Lídio ▼ Adriano Michael Jackson
- 64' Jerry
- 65' ▲ Danilo Silva ▼ Neto
- 68' 3-2 Evair
- 70' ▲ Eudair ▼ William
- 70' ▲ Wallisson ▼ Alex Galo
- 80' Wallisson
- 90' Italo
- 90' Yellow Card
- 90' Rodrigo Rocha
- 90'+1 Kanu
- FT3-2
Đội hình
- Marcelo▼ 46'
- Vitor Salvador▼ 55'
- Éverson
- Leonardo Simas
- Vicente▼ 46'
- Fábio Bahia
- Jerry
- Pablo
- Adriano Michael Jackson▼ 60'
- Jeam
- William▼ 70'
Dự bị 12
- Ítalo▲ 46'
- Carlos Henrique▲ 46'
- Kanu▲ 55'
- Lídio▲ 60'
- Eudair▲ 70'
- Aisley
- Douglas Lima
- Márcio
- Mizael Santana
- Pedro Igor
- Wesley Popó
- Italo Soares
- Endrio
- Fellipe
- Neto▼ 65'
- Joalison Xavier
- Alex Galo▼ 70'
- Giancarlo▼ 59'
- Italo
- Leonardo▼ 46'
- Ruan
- Eric Baiano▼ 59'
- Rodrigo Rocha
Dự bị 12
- Elcarlos▲ 46'
- Evair▲ 59'
- J. Figueroa▲ 59'
- Danilo Silva▲ 65'
- Wallisson▲ 70'
- Erivaldo
- Taylon
- Douglas Mendes
- Igor Jacaré
- João Carlos
- Makelele
- Rikelm
Thống kê
07
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 23 - 8 | +15 | 19 | |
| 2 | 9 | 14 - 5 | +9 | 19 | |
| 3 | 9 | 7 - 5 | +2 | 16 | |
| 4 | 9 | 8 - 8 | 0 | 14 | |
| 5 | 9 | 12 - 15 | -3 | 14 | |
| 6 | 9 | 7 - 15 | -8 | 12 | |
| 7 | 9 | 12 - 17 | -5 | 10 | |
| 8 | 9 | 8 - 13 | -5 | 9 | |
| 9 | 9 | 15 - 12 | +3 | 8 | |
| 10 | 9 | 8 - 16 | -8 | 6 |
Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu9
25Ghi được12
30Thủng lưới17
0.93Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới1
12Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai7