Atlético Alagoinhas
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Jequié

Atlético Alagoinhas vs Jequié

Tỷ số chung cuộc: Atlético Alagoinhas 0-0 Jequié tại Baiano - 1, 25 tháng 1, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Antônio de Figueiredo Carneiro, Alagoinhas, Bahia
Phong độ
WWLLL Atlético Alagoinhas
DLLDL Jequié
  1. 10' Jean Weslley
  2. HT0-0
  3. 46' Andrey Gradici Jadson Sergipano
  4. 46' Dávisson Jeffinho
  5. 46' Fabio Dondon Rick Sena
  6. 62' Gregory Kaynan
  7. 62' Vicente Wanderson
  8. 72' Rikelm Felipe Cardoso
  9. 75' Yellow Card
  10. 75' Guga João Grilo
  11. 75' Shallon Tiago Recife
  12. 78' Relry Geovani
  13. 90'+6 Yellow Card
  14. FT0-0

Đội hình

Atlético Alagoinhas HLV: Agnaldo Liz
  1. Renan
  2. Jadson Sergipano ▼ 46'
  3. Victor Luiz
  4. Menezes
  5. Lucas Sales
  6. Jeffinho ▼ 46'
  7. Gilmar
  8. Geovani ▼ 78'
  9. Lucas Lucena
  10. Felipe Cardoso ▼ 72'
  11. Rick Sena ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Andrey Gradici ▲ 46'
  2. Dávisson ▲ 46'
  3. Fabio Dondon ▲ 46'
  4. Rikelm ▲ 72'
  5. Relry ▲ 78'
  6. Giovani
  7. Anderson Santos
  8. João Pedro
  9. Kauã Henrique
  10. L. Sanhueza
  11. Matheus Souza
  12. Netto Barboza
Jequié HLV: Betinho
  1. Deijair
  2. Lima
  3. Weslley ▼ 10'
  4. Gilmar
  5. Sérgio Baiano
  6. João Grilo ▼ 75'
  7. Kaynan ▼ 62'
  8. Ygor Eduardo
  9. Wanderson ▼ 62'
  10. Tiago Recife ▼ 75'
  11. Tiquinho

Dự bị 12

  1. Jean ▲ 10'
  2. Gregory ▲ 62'
  3. Vicente ▲ 62'
  4. Guga ▲ 75'
  5. Shallon ▲ 75'
  6. Thiago Passos
  7. Gabriel Henrique
  8. Gilberto Júnior
  9. Marcos Paulo
  10. Matheus Azevedo
  11. Netto Rocha
  12. Railan

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esporte Clube Vitória
9 18 - 4 +14 21
2
Jacuipense
9 14 - 4 +10 19
3
Bahia
9 15 - 3 +12 18
4
Atlético Alagoinhas
9 9 - 6 +3 13
5
Porto BA
9 9 - 13 -4 11
6
Juazeirense
9 8 - 12 -4 10
7
Jequié
9 7 - 10 -3 9
8
Barcelona BA
9 7 - 8 -1 9
9
Jacobina
8 4 - 16 -12 3
10
Colo Colo
8 6 - 21 -15 3
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu24
9Ghi được23
13Thủng lưới28
0.82Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới9
4Trên 2.5 bàn10
7Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu