Jequié
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Alagoinhas

Jequié vs Atlético Alagoinhas

Tỷ số chung cuộc: Jequié 2-0 Atlético Alagoinhas tại Baiano - 1, 28 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Baiano - 1 · 1st Phase · Vòng 4
Sân vận động
Estádio Waldomiro Borges, Jequié, Bahia
Phong độ
DLLDL Jequié
WWLLL Atlético Alagoinhas
  1. 7' Danilo Silva Neto
  2. 15' Kaynan 1-0
  3. 44' Alex Galo
  4. HT1-0
  5. 46' João Carlos Ruan
  6. 46' Makelele Italo
  7. 48' Kaynan 2-0
  8. 57' Yellow Card
  9. 58' Caetano Guga
  10. 58' Vagner Willian Mococa
  11. 58' Leonardo Giancarlo
  12. 69' Yellow Card
  13. 70' Bruno João Grilo
  14. 70' Medina Kaynan
  15. 71' Yellow Card
  16. 73' Yellow Card
  17. 74' J. Figueroa
  18. 78' Igor Badio Alex Gonçalves
  19. 80' Taylon Evair
  20. FT2-0

Đội hình

Jequié HLV: Gabardo Júnior
  1. Marcos
  2. Matheus Azevedo
  3. Espeto
  4. Elivelton
  5. Sérgio Baiano
  6. Jean Carlos
  7. João Grilo ▼ 70'
  8. Kaynan ▼ 70'
  9. Guga ▼ 58'
  10. Alex Gonçalves ▼ 78'
  11. Willian Mococa ▼ 58'

Dự bị 12

  1. Caetano ▲ 58'
  2. Vagner ▲ 58'
  3. Bruno ▲ 70'
  4. Medina ▲ 70'
  5. Igor Badio ▲ 78'
  6. Ronaldo Zilio
  7. Abner
  8. Caculé
  9. Capa
  10. Chaveirinho
  11. Gabriel Macedo
  12. Júnior Henrique
Atlético Alagoinhas HLV: Zé Carlos
  1. Endrio
  2. Douglas Mendes
  3. Fellipe
  4. Neto ▼ 7'
  5. J. Figueroa
  6. Alex Galo
  7. Evair ▼ 80'
  8. Giancarlo ▼ 58'
  9. Italo ▼ 46'
  10. Elcarlos
  11. Ruan ▼ 46'

Dự bị 12

  1. Danilo Silva ▲ 7'
  2. João Carlos ▲ 46'
  3. Makelele ▲ 46'
  4. Leonardo ▲ 58'
  5. Taylon ▲ 80'
  6. Erivaldo
  7. Eric Baiano
  8. Igor Jacaré
  9. Joalison Xavier
  10. Rikelm
  11. Rodrigo Rocha
  12. Wallisson

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bahia
9 23 - 8 +15 19
2
Esporte Clube Vitória
9 14 - 5 +9 19
3
Barcelona BA
9 7 - 5 +2 16
4
Jequié
9 8 - 8 0 14
5
Juazeirense
9 12 - 15 -3 14
6
Jacobina
9 7 - 15 -8 12
7
Atlético Alagoinhas
9 12 - 17 -5 10
8
Jacuipense
9 8 - 13 -5 9
9
Bahia de Feira
9 15 - 12 +3 8
10
Itabuna
9 8 - 16 -8 6
Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
9Ghi được12
13Thủng lưới17
0.82Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn6
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu