Borac Banja Luka
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Čelik

Borac Banja Luka vs Čelik

Tỷ số chung cuộc: Borac Banja Luka 2-0 Čelik tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Borac Banja Luka thắng 5, hòa 2, Čelik thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 3
Phong độ
WDWLW Borac Banja Luka
LWDLW Čelik
  1. 22' K. Horic
  2. 27' J. Amoah
  3. 42' M. Deket · A. Roguljic 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' A. Omic K. Horic
  6. 46' E. Sieh J. Amoah
  7. 46' B. Jenjic A. Hrvanovic
  8. 50' P. Djajic · V. Rogan 2-0
  9. 69' S. Vranjes D. Romera
  10. 69' A. Milak A. Roguljic
  11. 71' S. Faraj D. Sijamija
  12. 73' A. Hiros I. Kukavica
  13. 75' H. Vardo F. Gogic
  14. 79' L. Juricic M. Deket
  15. 79' S. Savic P. Djajic
  16. FT2-0

Đội hình

Borac Banja Luka HLV: Vinko Marinovic
  1. 1D. Siskovski
  2. 3A. Pascual
  3. 6S. Sanicanin
  4. 14P. Djajic ▼ 79'
  5. 19V. Rogan
  6. 22I. Kukavica ▼ 73'
  7. 44A. Roguljic ▼ 69'
  8. 89M. Deket ▼ 79'
  9. 98S. Ogrinec
  10. 99D. Romera ▼ 69'
  11. 20E. Ridjan

Dự bị 11

  1. 2B. Meijers
  2. 7L. Juricic ▲ 79'
  3. 12A. Hiros ▲ 73'
  4. 16S. Herrera
  5. 18M. Jojic
  6. 23S. Vranjes ▲ 69'
  7. 30N. Jaksic
  8. 47A. Milak ▲ 69'
  9. 77S. Savic ▲ 79'
  10. 93P. Kunic
  11. 21N. Cetkovic
Čelik HLV: Bojan Regoje
  1. 1A. Sutkovic
  2. 21E. Sivac
  3. 19N. Smajlovic
  4. 4K. Horic ▼ 46'
  5. 6A. Masetic
  6. 88F. Gogic ▼ 75'
  7. 8A. Mohedano
  8. 7D. Sijamija ▼ 71'
  9. 14A. Hrvanovic ▼ 46'
  10. 28J. Amoah ▼ 46'
  11. 99A. Masic

Dự bị 11

  1. 23A. Durmo
  2. 27N. Tomasevic
  3. 24H. Sabanovic
  4. 17A. Omic ▲ 46'
  5. 2A. Hodzic
  6. 5H. Vardo ▲ 75'
  7. 26E. Sieh ▲ 46'
  8. 20B. Jenjic ▲ 46'
  9. 15M. Popovic
  10. 9D. Vidic
  11. 11S. Faraj ▲ 71'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
7 15 - 5 +10 18
2
Borac Banja Luka
6 10 - 4 +6 13
3
FK Željezničar Sarajevo
7 9 - 8 +1 11
4
FK Sarajevo
7 4 - 5 -1 10
5
Siroki Brijeg
7 8 - 8 0 9
6
Sloga Doboj
6 4 - 4 0 9
7
Čelik
7 10 - 11 -1 7
8
BSK Banja Luka
7 8 - 10 -2 7
9
Velež
7 6 - 12 -6 7
10
FK Radnik Bijeljina
7 8 - 15 -7 3
Champions League (Qualification) Conference League (Qualification) Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu9
24Ghi được15
15Thủng lưới12
1.71Bàn thắng mỗi trận1.67
5Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn6
14Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu