Rudar Prijedor
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Leotar

Rudar Prijedor vs Leotar

Tỷ số chung cuộc: Rudar Prijedor 1-2 Leotar tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudar Prijedor thắng 2, hòa 1, Leotar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 21
Sân vận động
Gradski Stadion, Prijedor
Trọng tài
A. Mulahasanović
Phong độ
LWLDD Rudar Prijedor
DDWWW Leotar
  1. 2' M. Govedarica N. Polić
  2. 35' D. Milovic
  3. 35' N. Mandić 1-0
  4. 45' R. Chichba
  5. HT1-0
  6. 49' N. Pekija
  7. 53' A. Djuric
  8. 68' B. Burazor D. Marmat
  9. 68' D. Jakupović J. Amoah
  10. 70' O. Todorović F. Arežina
  11. 78' D. Čolić Đ. Milović
  12. 82' D. Asani P. Zekanović
  13. 84' D. Jakupovic
  14. 87' 1-1 M. Govedarica
  15. 90'+1 I. Danilović A. Redžić
  16. 90'+1 A. Radulović N. Marić
  17. 90' 1-2 R. Chichba
  18. FT1-2

Đội hình

Rudar Prijedor HLV: M. Tešić
  1. N. Lakić
  2. N. Marić ▼ 90'
  3. J. Pavlović
  4. N. Pekija
  5. N. Hodžić
  6. A. Redžić ▼ 90'
  7. P. Zekanović ▼ 82'
  8. L. Kulenović
  9. N. Mandić
  10. J. Amoah ▼ 68'
  11. D. Marmat ▼ 68'

Dự bị 5

  1. B. Burazor ▲ 68'
  2. D. Jakupović ▲ 68'
  3. D. Asani ▲ 82'
  4. I. Danilović ▲ 90'
  5. A. Radulović ▲ 90'
Leotar HLV: M. Bodiroga
  1. D. Puletić
  2. R. Chichba
  3. A. Đurić
  4. M. Perišić
  5. F. Arežina ▼ 70'
  6. Đ. Milović ▼ 78'
  7. M. Stanojević
  8. N. Dujaković
  9. S. Santrač
  10. M. Aćimović
  11. N. Polić ▼ 2'

Dự bị 3

  1. M. Govedarica ▲ 2'
  2. O. Todorović ▲ 70'
  3. D. Čolić ▲ 78'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu33
30Ghi được25
48Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận0.76
9Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu