Leotar
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Rudar Prijedor

Leotar vs Rudar Prijedor

Tỷ số chung cuộc: Leotar 2-1 Rudar Prijedor tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 22 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Leotar thắng 7, hòa 1, Rudar Prijedor thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Police, Trebinje
Trọng tài
M. Gigović
Phong độ
DDWWW Leotar
LWLDD Rudar Prijedor
  1. 7' M. Aćimović 1-0
  2. 14' D. Jakupovic
  3. 44' 1-1 N. Mandić
  4. HT1-1
  5. 46' D. Asani M. Sajak
  6. 46' R. Sadiku D. Jakupović
  7. 46' L. Kulenović N. Mandić
  8. 59' A. Zec11m 2-1
  9. 61' S. Andrić D. Maksimović
  10. 62' A. Djuric
  11. 73' L. Kulenovic
  12. 74' Z. Milić M. Mićunović
  13. 76' D. Marmat B. Burazor
  14. 83' R. Sadiku
  15. 85' L. Zečević A. Zec
  16. 85' D. Ristić M. Aćimović
  17. 85' D. Čolić S. Paranos
  18. FT2-1

Đội hình

Leotar HLV: B. Krunić
  1. M. Vukanović
  2. V. Arsić
  3. A. Đurić
  4. M. Mićunović ▼ 74'
  5. M. Perišić
  6. Đ. Milović
  7. S. Paranos ▼ 85'
  8. M. Sekulović
  9. D. Maksimović ▼ 61'
  10. A. Zec ▼ 85'
  11. M. Aćimović ▼ 85'

Dự bị 5

  1. S. Andrić ▲ 61'
  2. Z. Milić ▲ 74'
  3. L. Zečević ▲ 85'
  4. D. Ristić ▲ 85'
  5. D. Čolić ▲ 85'
Rudar Prijedor HLV: N. Milenković
  1. N. Šćekić
  2. S. Dojčinović
  3. M. Sajak ▼ 46'
  4. N. Pekija
  5. B. Burazor ▼ 76'
  6. I. Danilović
  7. A. Redžić
  8. Clarismario Rodrigues
  9. N. Mandić ▼ 46'
  10. D. Jakupović ▼ 46'
  11. J. Amoah

Dự bị 4

  1. D. Asani ▲ 46'
  2. R. Sadiku ▲ 46'
  3. L. Kulenović ▲ 46'
  4. D. Marmat ▲ 76'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 14 +60 84
2
Tuzla City
33 49 - 36 +13 57
3
Borac Banja Luka
33 44 - 34 +10 54
4
FK Sarajevo
33 37 - 33 +4 46
5
Velež
33 42 - 37 +5 44
6
FK Željezničar Sarajevo
33 28 - 29 -1 43
7
Siroki Brijeg
33 31 - 35 -4 39
8
Posušje
33 33 - 51 -18 37
9
Leotar
33 25 - 46 -21 34
10
Sloboda Tuzla
33 26 - 35 -9 33
11
FK Radnik Bijeljina
33 34 - 53 -19 27
12
Rudar Prijedor
33 28 - 48 -20 26
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu34
25Ghi được30
46Thủng lưới48
0.76Bàn thắng mỗi trận0.88
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu