Čelik
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Zvijezda 09

Čelik vs Zvijezda 09

Tỷ số chung cuộc: Čelik 2-1 Zvijezda 09 tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 9 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Čelik thắng 3, hòa 1, Zvijezda 09 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Sân vận động
Bilino Polje, Zenica
Trọng tài
A. Šehović
Phong độ
LWDLW Čelik
LWLLL Zvijezda 09
  1. 5' 0-1 O. Đelmić
  2. 27' C. Leon 1-1
  3. 31' C. Leon 2-1
  4. 37' N. Jamak
  5. HT2-1
  6. 52' E. Huseinbasic
  7. 63' S. Okic
  8. 64' A. Aganspahić N. Jamak
  9. 65' L. Pecejl
  10. 66' I. Blagojević S. Stjepanović
  11. 68' H. Mehmedagic
  12. 72' S. Milošević I. Hairlahović
  13. 78' T. Isić L. Pecelj
  14. 85' S. Rakić B. Badji
  15. 86' S. Žuna C. Leon
  16. 87' C. Chagas
  17. 90' S. Zuna
  18. 90' A. Dedic
  19. 90' O. Delmic
  20. 90' F. Salcinovic
  21. FT2-1

Đội hình

Čelik HLV: S. Božičić
  1. B. Pavlović
  2. S. Brekalo
  3. L. Pecelj ▼ 78'
  4. A. Ćubara
  5. C. Leon ▼ 86'
  6. F. Salčinović
  7. N. Jamak ▼ 64'
  8. A. Dedić
  9. V. Grahovac
  10. Š. Okić
  11. E. Huseinbašić

Dự bị 3

  1. A. Aganspahić ▲ 64'
  2. T. Isić ▲ 78'
  3. S. Žuna ▲ 86'
Zvijezda 09 HLV: A. Zildžović
  1. M. Avramović
  2. B. Marković
  3. H. Mehmedagić
  4. Caique
  5. D. Babić
  6. K. Tojčić
  7. A. Vojinović
  8. O. Đelmić
  9. I. Hairlahović ▼ 72'
  10. S. Stjepanović ▼ 66'
  11. B. Badji ▼ 85'

Dự bị 3

  1. I. Blagojević ▲ 66'
  2. S. Milošević ▲ 72'
  3. S. Rakić ▲ 85'

Thống kê

07
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sarajevo
22 38 - 19 +19 45
2
FK Željezničar Sarajevo
22 43 - 21 +22 42
3
Zrinjski
22 30 - 12 +18 38
4
Borac Banja Luka
22 29 - 23 +6 36
5
Tuzla City
22 27 - 29 -2 35
6
FK Radnik Bijeljina
22 34 - 21 +13 34
7
Siroki Brijeg
22 31 - 26 +5 32
8
Velež
22 25 - 23 +2 32
9
Sloboda Tuzla
22 21 - 35 -14 21
10
Mladost Doboj Kakanj
22 21 - 35 -14 18
11
Čelik
22 17 - 33 -16 17
12
Zvijezda 09
22 12 - 51 -39 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

23Trận đấu24
17Ghi được15
36Thủng lưới57
0.74Bàn thắng mỗi trận0.63
6Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu