Zvijezda 09
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Čelik

Zvijezda 09 vs Čelik

Tỷ số chung cuộc: Zvijezda 09 2-2 Čelik tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Zvijezda 09 thắng 2, hòa 1, Čelik thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
Sân vận động
Novi Gradski Stadion, Ugljevik
Trọng tài
M. Musa
Phong độ
LWLLL Zvijezda 09
LWDLW Čelik
  1. 29' C. Filipetto
  2. 31' F. Predragović 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' V. Grahovac E. Huseinbašić
  5. 52' A. Vojinovic
  6. 54' B. Badji
  7. 60' F. Predragovic
  8. 61' 1-1 V. Grahovac
  9. 63' S. Stjepanović 2-1
  10. 64' D. Rukavina O. Đelmić
  11. 68' Š. Resić Š. Okić
  12. 73' A. Mahmutović A. Dedić
  13. 73' 2-2 H. Dilaver
  14. 75' L. Janković S. Stjepanović
  15. 77' H. Dilaver
  16. 82' A. Blazevic
  17. 82' N. Parmaković F. Predragović
  18. FT2-2

Đội hình

Zvijezda 09 HLV: B. Savić
  1. S. Manojlović
  2. B. Marković
  3. H. Mehmedagić
  4. V. Benović
  5. Caique
  6. K. Tojčić
  7. A. Vojinović
  8. O. Đelmić ▼ 64'
  9. S. Stjepanović ▼ 75'
  10. F. Predragović ▼ 82'
  11. B. Badji

Dự bị 3

  1. D. Rukavina ▲ 64'
  2. L. Janković ▲ 75'
  3. N. Parmaković ▲ 82'
Čelik HLV: H. Özer
  1. B. Pavlović
  2. T. Isić
  3. C. Leon
  4. N. Jamak
  5. H. Dilaver
  6. M. Perišić
  7. A. Dedić ▼ 73'
  8. V. Vrhovac
  9. Š. Okić ▼ 68'
  10. E. Huseinbašić ▼ 46'
  11. A. Blažević

Dự bị 3

  1. V. Grahovac ▲ 46'
  2. Š. Resić ▲ 68'
  3. A. Mahmutović ▲ 73'

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sarajevo
22 38 - 19 +19 45
2
FK Željezničar Sarajevo
22 43 - 21 +22 42
3
Zrinjski
22 30 - 12 +18 38
4
Borac Banja Luka
22 29 - 23 +6 36
5
Tuzla City
22 27 - 29 -2 35
6
FK Radnik Bijeljina
22 34 - 21 +13 34
7
Siroki Brijeg
22 31 - 26 +5 32
8
Velež
22 25 - 23 +2 32
9
Sloboda Tuzla
22 21 - 35 -14 21
10
Mladost Doboj Kakanj
22 21 - 35 -14 18
11
Čelik
22 17 - 33 -16 17
12
Zvijezda 09
22 12 - 51 -39 8
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

24Trận đấu23
15Ghi được17
57Thủng lưới36
0.63Bàn thắng mỗi trận0.74
3Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn11
6Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu