ABB vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: ABB 2-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 4 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ABB thắng 2, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 18
- Phong độ
- LDLLW ABB
- LLWDL Universitario de Vinto
- 27' Layonel Figueroa · Alejandro Bejarano 1-0
- 28' Joel Calicho
- 42' Felipe Pasadore
- 45' ▲ Jairo Diego Rojas Montaño ▼ Andrés Guillermo Toroya
- HT1-0
- 53' Jairo Diego Rojas Montaño
- 61' ▲ Oswaldo Blanco ▼ Brayan·Calderon
- 67' ▲ Rodrigo Andrés Llano Montes ▼ M. Gómez
- 70' ▲ Omar Preciado ▼ R. Perozo
- 80' ▲ Lucas Cabrera Suarez ▼ Esdras Mendoza dos Santos
- 80' ▲ Diego Jahdiel Saavedra Rocha ▼ Felipe Pasadore
- 80' ▲ Mario Fernández Cuadiay ▼ Julio Alberth Lazarte Laura
- 84' Denilson Valda
- 87' Juan Felipe Fajardo Gallego11m 2-0
- 88' ▲ Fabio Zamora ▼ Z. La Fuente
- 88' ▲ E. Paniagua ▼ Layonel Figueroa
- 90'+3 Alejandro Bejarano
- FT2-0
Đội hình
- 25J. Cuellar 7.4
- 75D. Valda 6.1
- 55A. Seimandi 6.8
- 22S. Reyes 6.2
- 42Z. La Fuente ▼ 88' 6.6
- 3A. Chumacero 6.6
- 30A. Bejarano ⇢ 7.6
- 17Rodderyk Perozo ▼ 70' 6.3
- 6A. Guillermo 6.7
- 7L. Figueroa ⚽ ▼ 88' 8.2
- 11Felipe Fajardo Juan ⚽ 7.0
Dự bị 12
- 9J. Briceño
- 31B. Espinoza
- 77J. Minah
- 10E. Paniagua ▲ 88' 6.9
- 12S. Paz
- 37O. Preciado ▲ 70' 6.5
- 2J. Riascos
- 24J. Rojas 6.3
- 16M. Salazar
- 21P. Vaca
- 33F. Zamora ▲ 88' 6.5
- 27F. Abastoflor
- 12J. Careaga 6.0
- 21G. Cuellar 5.8
- 5P. Alcocer 6.4
- 27B. Calderon ▼ 61' 6.6
- 28J. Pinto 6.8
- 76E. Mendoza 6.2
- 6Marco Gomez ▼ 67' 6.4
- 50D. Vargas 6.7
- 70J. Lazarte 6.1
- 32F. Pasadore ▼ 80' 6.4
- 22J. Calicho 5.9
Dự bị 13
- 2Gustavo Alexis Visalla Condori
- 19J. Veizaga
- 80F. Vasquez
- 29J. Saucedo
- 1B. Poveda
- 9A. Llano 6.5
- 30M. Cuadiay Fernandez 6.1
- 37L. Cabrera Suarez ▲ 80' 6.0
- 79O. Blanco ▲ 61' 6.3
- 66A. Cuestas
- 34A. Jara
- 26S. Mendoza
- 90D. Saavedra 6.3
Thống kê
02⚑0
⚑520
47%Kiểm soát bóng53%
9Dứt điểm15
3Trúng đích3
5Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
0Phạt góc5
3Việt vị0
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
337Chuyền bóng359
263Chuyền chính xác284
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu12
19Ghi được10
24Thủng lưới28
1.46Bàn thắng mỗi trận0.83
1Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn6
10Hiệp hai2