ABB vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: ABB 2-0 Universitario de Vinto tại Primera División, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: ABB thắng 2, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 22
- Phong độ
- LDLLW ABB
- LLWDL Universitario de Vinto
- 15' ▲ S. Galindo ▼ R. Terrazas
- 45' P. Loza · G. Rea Mendieta 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ J. Alipaz ▼ J. Magallanes
- 49' D. A. Camacho Almanza
- 58' A. Jara
- 61' ▲ J. Riascos ▼ A. Bejarano
- 61' ▲ A. Arroyo ▼ G. Rea Mendieta
- 66' ▲ B. Cabezas ▼ D. A. Camacho Almanza
- 66' ▲ Luciano ▼ F. Mejia
- 68' O. Siles
- 79' J. Cuellarphản lưới 2-0
- 86' ▲ J. Abrego ▼ G. Cuellar
- 87' ▲ P. Lujan ▼ R. Castro
- 90'+6 J. Cuellar
- 90'+2 ▲ A. Bharti ▼ J. Mena
- 90'+2 ▲ A. Salazar ▼ P. Loza
- FT2-0
Đội hình
- 23R. Auza
- 15J. Mena ▼ 90'
- 4Mizael Monteiro
- 16E. Taborga
- 34D. Gutierrez
- 25M. Galindo
- 51R. Terrazas ▼ 15'
- 30A. Bejarano ▼ 61'
- 36O. Siles
- 17G. Rea Mendieta ▼ 61'
- 80P. Loza ▼ 90'
Dự bị 12
- 12F. Pereira
- 44A. Bharti ▲ 90'
- 14C. Jemio
- 2J. Riascos ▲ 61'
- 42R. Ardaya
- 13R. Orihuela
- 10J. Vedia
- 11A. Arroyo ▲ 61'
- 18M. Flores
- 29S. Galindo ▲ 15'
- 77J. Rivas
- 45A. Salazar ▲ 90'
- 1J. Gutierrez
- 2D. Valda
- 26J. Lencinas
- 34A. Jara
- 28Jose Pinto
- 21G. Cuellar ▼ 86'
- 10R. Castro ▼ 87'
- 38J. Magallanes ▼ 46'
- 11J. Cuellar
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 66'
- 9F. Mejia ▼ 66'
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 66A. Cuestas
- 17J. Lazarte
- 16M. Morales
- 19J. Alipaz ▲ 46'
- 7B. Cabezas ▲ 66'
- 27B. Calderon
- 47D. Callau
- 20P. Lujan ▲ 87'
- 32J. Vera
- 33J. Abrego ▲ 86'
- 45Luciano ▲ 66'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu53
54Ghi được65
106Thủng lưới92
1.08Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn28
33Hiệp hai36