Blooming vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-1 Real Oruro tại Primera División, 27 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 2, Real Oruro thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 17
- Phong độ
- WLDDL Blooming
- LLDLW Real Oruro
- HT0-0
- 46' ▲ F. Gatti ▼ D. Castellon
- 64' ▲ G. Cuasace ▼ M. Villarroel
- 68' 0-1 D. Pinto · J. Velez
- 73' ▲ C. Menacho ▼ R. Spenhay
- 77' ▲ C. Chore ▼ D. Pinto
- 80' F. Gatti
- 82' R. J. Balceras Cuellar
- 84' ▲ M. Herera Buceta ▼ R. Hinojosa
- 85' L. Corulo
- 85' ▲ A. Quinonez ▼ J. Montenegro
- 89' G. Cuasace · M. Herera Buceta 1-1
- 90' A. Rivera
- 90' ▲ E. Rivera ▼ H. Tifner
- FT1-1
Đội hình
- 71G. Almada
- 18J. Gonzales
- 28E. Alvarez
- 22J. Vila
- 75M. Ocampo
- 6R. Spenhay▼ 73'
- 8M. Villarroel▼ 64'
- 7M. Villarroel▼ 64'
- 10R. Hinojosa▼ 84'
- 88G. Centella
- 29J. Garces
Dự bị 12
- 13J. Camacho
- 80D. Pacheco
- 33A. Oliveros
- 20P. Loza
- 82J. Miranda
- 27L. Chavez
- 77S. Espinoza
- 11C. Menacho▲ 73'
- 25R. Melgar
- 24E. Justiniano
- 79G. Cuasace▲ 64'
- 76M. Herera Buceta▲ 84'
- 1A. Arancibia
- 15D. Castellon▼ 46'
- 5L. Corulo
- 23Y. Villegas
- 31R. J. Balceras Cuellar
- 26H. Tifner▼ 90'
- 6A. Rivera
- 37J. Velez
- 9D. Pinto▼ 77'
- 19Y. Vallejos
- 50J. Montenegro▼ 85'
Dự bị 9
- 13I. Pena
- 16C. Chore▲ 77'
- 32R. Mendez
- 65A. F. Bravo Adan
- 22E. Rivera▲ 90'
- 33F. Gatti▲ 46'
- 40F. Vargas
- 10A. Quinonez▲ 85'
- 55S. Garcia
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 31 - 20 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 17 | 22 - 18 | +4 | 23 | |
| 10 | 17 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 13 - 34 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
11Trận đấu14
10Ghi được25
16Thủng lưới37
0.91Bàn thắng mỗi trận1.79
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn12
4Hiệp hai15