Real Oruro vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Real Oruro 10-1 Blooming tại Primera División, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Oruro thắng 1, hòa 2, Blooming thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 28
- Phong độ
- LLDLW Real Oruro
- WLDDL Blooming
- 10' S. Zeballos · Gustavo Oliveira 1-0
- 17' Moisés Villarroel
- 27' Y. Villegas · L. Vaca 2-0
- 29' 2-1 J. Valverde · G. Vadala
- 30' D. Fernandez · L. Vaca 3-1
- 32' Jhon Jairo Villegas
- 34' Gustavo Oliveira · Y. Villegas 4-1
- 35' Gustavo Ribeiro
- 40' Gustavo Ribeiro
- 41' Marc Enoumba
- 44' Albano Alessandrini
- 45' Richard Spenhay
- 45' Castedo · L. Vaca 5-1
- HT5-1
- 46' ▲ M. A. Becerra ▼ C. Menacho
- 46' ▲ J. Prieto ▼ A. Alessandrini
- 46' ▲ C. Romero ▼ R. Gomez Miranda
- 49' J. Prieto · M. Ortiz 6-1
- 52' ▲ G. Centella ▼ L. Chavez
- 53' Miyhel Ortiz
- 56' Miguel Angel Becerra
- 57' D. Fernandez · Y. Villegas 7-1
- 60' ▲ A. F. Bravo Adan ▼ Gustavo Oliveira
- 63' A. F. Bravo Adan 8-1
- 68' S. Zeballos · A. F. Bravo Adan 9-1
- 70' ▲ J. Gonzales ▼ M. Abisab
- 70' ▲ S. Severiche ▼ M. Villarroel
- 70' D. Fernandez 10-1
- 71' Denilso Fernandez
- 78' ▲ Y. Calle ▼ Castedo
- 85' ▲ H. Salvatierra ▼ R. Orihuela
- 85' ▲ F. A. Gil ▼ L. Vaca
- 87' Alexis Bravo
- FT10-1
Đội hình
- 25R. Hunacota Terceros
- 23Y. Villegas
- 5A. Alessandrini▼ 46'
- 2J. Vila
- 17M. Ortiz
- 18R. Orihuela▼ 85'
- 29Castedo▼ 78'
- 27S. Zeballos
- 39L. Vaca▼ 85'
- 11Gustavo Oliveira▼ 60'
- 35D. Fernandez
Dự bị 12
- 33R. Garcia
- 28E. Alvarez
- 30J. Prieto▲ 46'
- 20R. Gomez Saca
- 8W. Velasco
- 6J. Thomas
- 65A. F. Bravo Adan▲ 60'
- 41F. A. Gil▲ 85'
- 19Y. Vallejos
- 66A. Nunez
- 15H. Salvatierra▲ 85'
- 26Y. Calle▲ 78'
- 71G. Almada
- 44M. Enoumba
- 22R. Gomez Miranda▼ 46'
- 3J. Valverde
- 4D. Duran
- 38L. Chavez▼ 52'
- 25M. Abisab▼ 70'
- 6R. Spenhay
- 10G. Vadala
- 8M. Villarroel▼ 70'
- 27C. Menacho▼ 46'
Dự bị 11
- 1B. Uraezana
- 24M. A. Becerra▲ 46'
- 26C. Romero▲ 46'
- 5S. Severiche▲ 70'
- 32G. Centella▲ 52'
- 39B. Escalante
- 18J. Gonzales▲ 70'
- 34R. Melgar
- 30H. Suarez
- 40G. Cadore
- 14E. Justiniano
Thống kê
06⚑7
⚑131
48%Kiểm soát bóng52%
34Dứt điểm5
20Trúng đích2
9Chệch đích1
5Bị chặn2
7Phạt góc1
3Việt vị0
16Phạm lỗi7
6Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua9
281Chuyền bóng320
86%Chính xác chuyền83%
4.98Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu62
95Ghi được112
88Thủng lưới106
1.83Bàn thắng mỗi trận1.81
11Giữ sạch lưới13
33Trên 2.5 bàn45
52Hiệp hai58