Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 4-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 2, hòa 2, San Antonio Bulo Bulo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Phong độ
- DWLWL Oriente Petrolero
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- 22' N. Roldan · J. Escobar 1-0
- 29' Francisco Rodriguez
- 36' ▲ Padilha Hallysson ▼ F. Rodriguez
- 36' ▲ Joao Pedro ▼ C. Preciado
- 42' Franz Gonzales
- HT1-0
- 46' ▲ J. Herrera ▼ S. Galindo
- 46' ▲ L. Vaca ▼ J. Escobar
- 48' Nahuel Roldán
- 49' Ramiro Ballivián
- 50' Cristhian Machado
- 51' Nahuel Roldán11mhỏng 11m
- 53' N. Roldan 2-0
- 61' ▲ R. Vargas ▼ R. Menacho
- 63' ▲ A. Pena ▼ N. Roldan
- 76' Wagner Vidal
- 78' ▲ K. Merida ▼ Mercado Diego
- 78' ▲ R. Bustos ▼ J. Magallanes
- 83' L. Vaca · F. Gonzales Mejia 3-0
- 85' ▲ O. Perdomo ▼ J. Berdecio
- 86' ▲ M. Roskopf ▼ J. Flores
- 90' A. Pena11m 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1A. W. Torrez Suarez
- 24M. Velasco 7.6
- 3Mizael Monteiro 6.9
- 44F. Lopez 6.9
- 6D. Rodriguez 7.3
- 30J. Berdecio ▼ 85' 6.9
- 79N. Roldan ⚽2 ▼ 63' 8.7
- 15F. Gonzales Mejia ⇢ 6.9
- 17S. Galindo ▼ 46' 6.3
- 7J. Flores ▼ 86' 8.5
- 29J. Escobar ⇢ ▼ 46' 7.7
Dự bị 11
- 13J. Bernal
- 28J. Velasco
- 5J. Virreira
- 40O. Perdomo ▲ 85' 6.9
- 18B. Mamani
- 8O. Siles
- 77J. Herrera ▲ 46' 6.7
- 90A. Pena ⚽ ▲ 63' 7.2
- 10M. Mamani
- 11L. Vaca ⚽ ▲ 46' 8.0
- 9M. Roskopf ▲ 86' 6.3
- 1L. Giossa 6.9
- 21R. Ballivian 5.3
- 15C. Machado 5.2
- 5Wagner Vidal 5.3
- 14L. Yanarico 6.2
- 4F. Rodriguez ▼ 36' 6.0
- 6Mercado Diego ▼ 78' 6.2
- 10A. Terrazas 6.7
- 33J. Magallanes ▼ 78' 6.3
- 11C. Preciado ▼ 36' 6.5
- 18R. Menacho ▼ 61' 6.6
Dự bị 12
- 29Padilha Hallysson ▲ 36' 6.3
- 30J. Villamil
- 12L. Guzman
- 44C. Ricaldez
- 17S. Guerra
- 19M. De Lima
- 26C. Romero
- 40Joao Pedro ▲ 36' 6.9
- 8K. Merida ▲ 78' 6.7
- 20R. Vargas ▲ 61' 6.7
- 31R. Bustos ▲ 78' 6.7
- 13A. Medina
Thống kê
01⚑3
⚑940
46%Kiểm soát bóng54%
27Dứt điểm12
8Trúng đích2
13Chệch đích7
20Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
3Phạt góc9
6Việt vị0
17Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
265Chuyền bóng300
198Chuyền chính xác222
75%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 50 - 20 | +30 | 42 | |
| 2 | 19 | 43 - 13 | +30 | 42 | |
| 3 | 20 | 39 - 22 | +17 | 42 | |
| 4 | 20 | 27 - 14 | +13 | 32 | |
| 5 | 19 | 30 - 24 | +6 | 30 | |
| 6 | 19 | 34 - 27 | +7 | 27 | |
| 7 | 19 | 30 - 24 | +6 | 27 | |
| 8 | 19 | 29 - 21 | +8 | 26 | |
| 9 | 19 | 29 - 38 | -9 | 26 | |
| 10 | 19 | 26 - 32 | -6 | 25 | |
| 11 | 20 | 32 - 50 | -18 | 21 | |
| 12 | 20 | 31 - 45 | -14 | 20 | |
| 13 | 19 | 25 - 38 | -13 | 17 | |
| 14 | 19 | 18 - 39 | -21 | 17 | |
| 15 | 19 | 15 - 37 | -22 | 16 | |
| 16 | 19 | 19 - 33 | -14 | 14 |
So sánh
14Trận đấu14
29Ghi được15
18Thủng lưới27
2.07Bàn thắng mỗi trận1.07
5Giữ sạch lưới3
12Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai8