San Antonio Bulo Bulo vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 1-2 Oriente Petrolero tại Primera División, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 1, hòa 2, Oriente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- DWLWL Oriente Petrolero
- 17' Arthur · J. Rodríguez 1-0
- 28' 1-1 D. Barreto · G. Álvarez
- 33' Fabio Vargas
- 39' ▲ M. De Lima ▼ G. Mendoza
- 39' ▲ J. Alaca ▼ Neto Acará
- HT1-1
- 58' ▲ R. Borda ▼ J. Rodríguez
- 63' Juvenal Caraballo
- 70' Daniel Passira
- 70' Alejandro Torrez
- 73' ▲ M. Riquelme ▼ R. Joffre
- 80' ▲ A. Fernández ▼ C. Ribera
- 80' ▲ L. Montenegro ▼ J. Prieto
- 80' ▲ F. Gonzales ▼ D. Barreto
- 87' ▲ S. Melgar ▼ K. Salvatierra
- 88' ▲ J. Sánchez ▼ C. Áñez
- 90'+5 Edwin Rivera
- 90'+4 Edwin Rivera
- 90' Gustavo Olguín
- 90'+5 Edwin Rivera
- 90'+3 Gilbert Álvarez
- 90' 1-2 G. Álvarez · J. Sánchez
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Vera 7.2
- 30J. Prieto ▼ 80' 6.7
- 25A. Sánchez 6.3
- 20G. Olguín 6.6
- 34G. Mendoza ▼ 39' 6.7
- 24C. Ribera ▼ 80' 6.9
- 17E. Rivera 6.6
- 77Arthur ⚽ 7.9
- 28J. Rodríguez ⇢ ▼ 58' 7.0
- 50Neto Acará ▼ 39' 6.6
- 99Daniel Passira 6.9
Dự bị 12
- 19M. De Lima ▲ 39' 6.7
- 3J. Alaca ▲ 39' 7.0
- 6R. Borda ▲ 58' 6.7
- 10A. Fernández ▲ 80' 6.5
- 42L. Montenegro ▲ 80' 6.3
- 26L. Justiniano
- 7J. Mena
- 33K. Gutiérrez
- 21P. Meza
- 8M. Castellón
- 18L. Jaldín
- 31B. Vásquez
- 1A. Torrez 6.5
- 41J. Caraballo 6.3
- 34F. Vargas 6.7
- 27S. Álvarez 6.3
- 11J. Flores 6.6
- 33D. Barreto ⚽ ▼ 80' 7.3
- 6C. Áñez ▼ 88' 6.7
- 14R. Joffre ▼ 73' 7.3
- 10H. Dorrego 6.9
- 24K. Salvatierra ▼ 87' 7.3
- 91G. Álvarez ⚽ ⇢ 8.9
Dự bị 12
- 9M. Riquelme ▲ 73' 6.6
- 15F. Gonzales ▲ 80' 6.6
- 26S. Melgar ▲ 87' 6.3
- 19J. Sánchez ▲ 88' 7.5
- 2E. Rodríguez
- 18A. Montaño
- 38A. Saavedra
- 13J. Bernal
- 37J. Ortiz
- 32J. Alba
- 40A. Paz
- 25A. Niño De Guzman
Thống kê
13⚑3
⚑330
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm14
3Trúng đích7
10Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
3Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
353Chuyền bóng245
263Chuyền chính xác148
75%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu39
67Ghi được54
74Thủng lưới73
1.49Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai31