ABB vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: ABB 0-1 Guabirá tại Primera División, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ABB thắng 0, hòa 1, Guabirá thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Phong độ
- LDLLW ABB
- WDLLD Guabirá
- HT0-0
- 46' ▲ R. Perozo ▼ Z. La Fuente
- 46' ▲ J. Flores ▼ P. Lujan
- 46' ▲ S. Gil ▼ A. Moreno
- 60' ▲ J. Briceno ▼ L. Figueroa
- 68' ▲ J. Parada ▼ C. Anez
- 73' ▲ Y. Baigorria ▼ Pablo Melgar
- 77' ▲ J. Minah ▼ E. Paniagua
- 77' ▲ S. Garzon ▼ V. Abrego
- 90'+3 S. Gil
- 90'+5 G. Peredo
- 90' 0-1 G. Peredo
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Riascos
- 34D. Gutierrez
- 55A. Seimandi
- 33F. Zamora
- 42Z. La Fuente▼ 46'
- 30A. Bejarano
- 10E. Paniagua▼ 77'
- 3A. Chumacero
- 6A. Guillermo
- 7L. Figueroa▼ 60'
- 11J. F. Fajardo
Dự bị 12
- 25J. Cuellar
- 27F. Abastoflor
- 9J. Briceno▲ 60'
- 14C. Jemio
- 19A. Camacho
- 17R. Perozo▲ 46'
- 16M. Salazar
- 24J. Rojas
- 2J. Riasco
- 20I. Mollinedo
- 51J. Molina
- 77J. Minah▲ 77'
- 1M. Ferrel
- 16Pablo Melgar▼ 73'
- 6C. Anez▼ 68'
- 2J. Barro
- 21M. Portillo
- 29N. Masskooni
- 40P. Lujan▼ 46'
- 77Thiago Ribeiro
- 8A. Moreno▼ 46'
- 7G. Peredo
- 91V. Abrego▼ 77'
Dự bị 11
- 13J. Arauz
- 19J. Flores▲ 46'
- 97S. Gil▲ 46'
- 33D. Fernandez
- 22M. Tellez
- 27R. Corrales
- 11S. Garzon▲ 77'
- 99Pedro
- 14J. Parada▲ 68'
- 35D. Da Silva
- 28Y. Baigorria▲ 73'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 44 - 19 | +25 | 36 | |
| 2 | 17 | 35 - 12 | +23 | 36 | |
| 3 | 17 | 29 - 20 | +9 | 33 | |
| 4 | 17 | 32 - 23 | +9 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 17 | 25 - 25 | 0 | 25 | |
| 9 | 17 | 22 - 18 | +4 | 23 | |
| 10 | 17 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 17 | 13 - 32 | -19 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu11
19Ghi được18
24Thủng lưới18
1.46Bàn thắng mỗi trận1.64
1Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
10Hiệp hai9