ABB vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: ABB 1-1 Guabirá tại Primera División, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ABB thắng 0, hòa 1, Guabirá thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- LDLLW ABB
- WDLLD Guabirá
- 24' 0-1 G. Peredo · Rafinha
- 45'+2 Paul Arano
- HT0-1
- 56' Thiago Ribeiro
- 57' Cristian Barco
- 57' ▲ J. Parada ▼ C. Barco
- 58' K. Romay 1-1
- 59' ▲ L. Vaca ▼ A. Cervantes
- 59' ▲ J. Rivas ▼ M. Galindo
- 63' ▲ H. Sanchez ▼ C. P. Arano
- 63' ▲ Y. Baigorria ▼ T. Chavez
- 67' Julio Rivas
- 69' Ronny Montero
- 73' Emanuel Paniagua
- 73' Juan Carlos Parada
- 75' Kevin Romay
- 79' Manuel Ferrel
- 79' ▲ S. Melgar ▼ G. Peredo
- 79' ▲ L. Vargas ▼ Thiago Ribeiro
- 84' ▲ B. Espinoza ▼ Paulo Henrique
- 90'+6 Jenry Alaca
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Galarza
- 7K. Romay
- 21P. Meza
- 4Mizael Monteiro
- 3J. Alaca
- 20E. Paniagua
- 30A. Bejarano
- 25M. Galindo▼ 59'
- 17G. Rea Mendieta
- 35Paulo Henrique▼ 84'
- 9A. Cervantes▼ 59'
Dự bị 12
- 31B. Espinoza▲ 84'
- 15J. Mena
- 39L. Vaca▲ 59'
- 77J. Rivas▲ 59'
- 10J. Vedia
- 14C. Jemio
- 34D. Gutierrez
- 16M. Salazar
- 8M. Quiroga
- 44A. Bharti
- 12F. Pereira
- 27R. E. Rocabado Concha
- 12M. Ferrel
- 77Thiago Ribeiro▼ 79'
- 16R. Montero
- 21M. Portillo
- 29N. Masskooni
- 6C. Anez
- 15Rafinha
- 8C. P. Arano▼ 63'
- 37T. Chavez▼ 63'
- 17C. Barco▼ 57'
- 7G. Peredo▼ 79'
Dự bị 11
- 13R. D. Coronado Corcuy
- 27M. Villarroel
- 10H. Sanchez▲ 63'
- 2D. Montero
- 11S. Melgar▲ 79'
- 28Y. Baigorria▲ 63'
- 9F. Veloso
- 23L. Vargas▲ 79'
- 14J. Parada▲ 57'
- 33L. E. Hurtado Badani
- 97S. Gil
Thống kê
03⚑7
⚑060
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm4
6Trúng đích3
9Chệch đích1
1Bị chặn0
7Phạt góc0
8Việt vị4
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng6
2Cứu thua5
376Chuyền bóng179
80%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu50
54Ghi được91
106Thủng lưới103
1.08Bàn thắng mỗi trận1.82
11Giữ sạch lưới8
31Trên 2.5 bàn38
33Hiệp hai61