Blooming vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 20 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 4, hòa 3, Real Tomayapo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 9
- Phong độ
- WLDDL Blooming
- WDWWL Real Tomayapo
- 19' Denilzon Ramallo
- 27' J. Garces · M. Ocampo 1-0
- 45'+4 Moisés Villarroel
- HT1-0
- 52' ▲ J. Mamani ▼ Robson
- 57' Matías Abisab
- 67' ▲ A. Oliveros ▼ R. Hinojosa
- 67' ▲ C. Menacho ▼ J. Garces
- 67' ▲ J. Chura ▼ M. Villarroel
- 74' José María Carrasco
- 76' ▲ J. N. Orozco Quiroga ▼ M. G. Barbery Gil
- 76' ▲ K. Mamani ▼ J. Guerra
- 80' ▲ J. Valverde ▼ J. Vila
- 84' ▲ V. Melgar ▼ D. Wayar
- 90'+4 Ramiro Eguez11mhỏng 11m
- 90'+2 David Robles
- 90'+6 ▲ J. S. Mercado Galvez ▼ M. Villarroel
- FT1-0
Đội hình
- 71G. Almada
- 2M. Cabral
- 55J. Carrasco
- 22J. Vila▼ 80'
- 75M. Ocampo
- 19M. Abisab
- 8M. Villarroel▼ 90'
- 7M. Villarroel▼ 90'
- 10R. Hinojosa▼ 67'
- 88G. Centella
- 29J. Garces▼ 67'
Dự bị 12
- 1B. Uraezana
- 3J. Valverde▲ 80'
- 14J. S. Mercado Galvez▲ 90'
- 6R. Spenhay
- 33A. Oliveros▲ 67'
- 5S. Severiche
- 20P. Loza
- 11C. Menacho▲ 67'
- 23J. Chura▲ 67'
- 28E. Alvarez
- 4D. Duran
- 18J. Gonzales
- 1L. Cardenas
- 19Robson▼ 52'
- 24D. Robles
- 17M. Bejarano
- 14V. Galvez
- 28D. Wayar▼ 84'
- 21D. Ramallo
- 15J. Guerra▼ 76'
- 13M. G. Barbery Gil▼ 76'
- 25R. Cuellar Orti
- 18R. Eguez
Dự bị 9
- 6V. Melgar▲ 84'
- 32R. Suarez
- 9J. N. Orozco Quiroga▲ 76'
- 33K. Mamani▲ 76'
- 8J. Mamani▲ 52'
- 45F. Lopez
- 43C. Aguilera
- 42C. Gareca
- 36J. Chavez
Thống kê
03⚑5
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm13
7Trúng đích3
6Chệch đích7
2Bị chặn3
5Phạt góc6
1Việt vị0
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng1
3Cứu thua5
404Chuyền bóng317
80%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 31 - 20 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 17 | 22 - 18 | +4 | 23 | |
| 10 | 17 | 25 - 23 | +2 | 21 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 13 - 34 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
11Trận đấu12
10Ghi được14
16Thủng lưới21
0.91Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới3
3Trên 2.5 bàn7
4Hiệp hai9