Blooming vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Blooming 2-0 Real Tomayapo tại Primera División, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 4, hòa 3, Real Tomayapo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 25
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- DWWLL Real Tomayapo
- 36' Mijaíl Avilés
- 42' Richet Gomez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Chavez ▼ J. Gonzales
- 46' ▲ M. Enoumba ▼ M. Cabral
- 60' ▲ F. Aguilar ▼ A. Cordoba
- 60' ▲ D. Pinto ▼ J. Orellana
- 61' G. Vadala 1-0
- 65' ▲ J. Mamani ▼ M. Aviles
- 67' G. Vadala · G. Centella 2-0
- 74' ▲ M. Abisab ▼ M. Villarroel
- 74' ▲ D. Ramallo ▼ R. Lima
- 74' ▲ D. Perea ▼ D. Perez
- 83' Ronny Montero
- 83' ▲ C. Romero ▼ J. Valverde
- 90' Richet Gomez
- 90' Richet Gomez
- 90'+2 ▲ M. A. Becerra ▼ G. Vadala
- FT2-0
Đội hình
- 71G. Almada
- 18J. Gonzales▼ 46'
- 22R. Gomez Miranda
- 3J. Valverde▼ 83'
- 2M. Cabral▼ 46'
- 32G. Centella
- 6R. Spenhay
- 8M. Villarroel▼ 74'
- 10G. Vadala▼ 90'
- 27C. Menacho
- 50M. Alaniz
Dự bị 12
- 12C. Jimenez
- 14E. Justiniano
- 24M. A. Becerra▲ 90'
- 25M. Abisab▲ 74'
- 26C. Romero▲ 83'
- 30H. Suarez
- 34R. Melgar
- 38L. Chavez▲ 46'
- 39B. Escalante
- 40G. Cadore
- 44M. Enoumba▲ 46'
- 52M. Ferreira
- 1G. Arauz
- 38S. Cuiza
- 5L. Corulo
- 16R. Montero
- 17M. Bejarano
- 35J. Castillo
- 7M. Aviles▼ 65'
- 15J. Orellana▼ 60'
- 6R. Lima▼ 74'
- 28A. Cordoba▼ 60'
- 9D. Perez▼ 74'
Dự bị 9
- 36A. Barrionuevo
- 20F. Aguilar▲ 60'
- 33K. Mamani
- 8J. Mamani▲ 65'
- 22D. Ramallo▲ 74'
- 2L. Vera
- 14D. Wayar
- 18D. Perea▲ 74'
- 19D. Pinto▲ 60'
Thống kê
12⚑4
⚑620
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm26
8Trúng đích6
4Chệch đích14
2Bị chặn6
4Phạt góc6
2Việt vị1
9Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua7
408Chuyền bóng285
82%Chính xác chuyền73%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu46
112Ghi được63
106Thủng lưới100
1.81Bàn thắng mỗi trận1.37
13Giữ sạch lưới6
45Trên 2.5 bàn28
58Hiệp hai35