Always Ready vs Bolívar
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-1 Bolívar tại Primera División, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 1, hòa 4, Bolívar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 25
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- WWWWW Bolívar
- -5' Jhon Velásquez
- 10' Patricio Rodríguez
- 19' José Sagredo
- 26' Carlitos Rodriguez
- 31' Robson Matheus
- HT0-0
- 55' Patricio Rodríguez
- 61' A. Rambal · H. Cuellar 1-0
- 71' ▲ D. Romero ▼ J. Velasquez
- 73' Héctor Cuellar
- 74' ▲ L. Paz ▼ Pato Rodriguez
- 82' ▲ F. Mena ▼ E. Freita
- 82' ▲ J. Sagredo ▼ J. Sagredo
- 83' ▲ C. D. Medina Rodriguez ▼ M. Paniagua
- 84' ▲ J. Herrera ▼ C. Rodriguez
- 89' 1-1 E. Triveriophản lưới
- 90'+2 Damian Medina
- 90'+1 Carlos Melgar
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Baroja
- 27K. Romay
- 37P. Pernicone
- 21A. Rambal
- 5M. Suarez
- 13H. Cuellar
- 20F. Saucedo
- 18C. Rodriguez▼ 84'
- 19D. Torrico
- 7M. Paniagua▼ 83'
- 29E. Triverio
Dự bị 11
- 33C. M. Collazo Martinez
- 38S. Cuestas
- 22J. Herrera▲ 84'
- 14C. D. Medina Rodriguez▲ 83'
- 32J. S. Mercado Galvez
- 23T. Andrade
- 43S. Mamani
- 17J. Maraude
- 10H. Bobadilla
- 31A. Camacho
- 9R. Ferrufino
- 1C. Lampe
- 35E. Freita▼ 82'
- 3M. Torren
- 5S. Echeverria
- 4J. Sagredo▼ 82'
- 14Robson Matheus
- 6E. Vaca Moreno
- 21J. Velasquez▼ 71'
- 80C. A. Melgar
- 17Pato Rodriguez▼ 74'
- 9M. Cauteruccio
Dự bị 11
- 25D. Mendez
- 20A. Ayhuana
- 31H. Butron
- 30M. Ceron
- 7F. Mena▲ 82'
- 8L. Paz▲ 74'
- 2J. Sagredo▲ 82'
- 34Y. Mamani
- 28B. Mendez
- 29J. Senzano
- 77D. Romero▲ 71'
Thống kê
03⚑6
⚑440
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích5
2Bị chặn2
6Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua5
311Chuyền bóng312
84%Chính xác chuyền84%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu70
146Ghi được184
64Thủng lưới81
2.75Bàn thắng mỗi trận2.63
17Giữ sạch lưới24
36Trên 2.5 bàn52
83Hiệp hai99