Bolívar vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Bolívar 5-0 Always Ready tại Primera División, 4 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bolívar thắng 2, hòa 4, Always Ready thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWWW Bolívar
- WDDWW Always Ready
- 10' Francisco Da Costa
- 23' L. Justiniano 1-0
- 30' Dorny Romero
- 45'+3 R. Fernández · L. Paz 2-0
- HT2-0
- 51' Marco Salazar
- 52' Gabriel Villamil
- 59' ▲ A. Terrazas ▼ J. Herrera
- 60' D. Bejarano · R. Fernández 3-0
- 65' ▲ M. Paniagua ▼ J. Martínez
- 68' ▲ P. Rodríguez ▼ Bruno Sávio
- 68' ▲ F. Saucedo ▼ L. Justiniano
- 78' ▲ E. Paniagua ▼ J. Jean
- 78' ▲ A. Alanoca ▼ M. Salazar
- 80' ▲ R. Vaca ▼ Francisco da Costa
- 86' José Sagredo
- 88' ▲ J. Uzeda ▼ L. Paz
- 88' ▲ J. Quinteros ▼ D. Bejarano
- 90' R. Vaca · R. Fernández 4-0
- 90'+5 J. Quinteros · G. Villamíl 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1C. Lampe
- 3B. Bentaberry
- 2Jesús Sagredo
- 4José Sagredo
- 8D. Bejarano▼ 88'
- 23L. Justiniano▼ 68'
- 15G. Villamíl
- 29L. Paz▼ 88'
- 10Bruno Sávio▼ 68'
- 9R. Fernández
- 19Francisco da Costa▼ 80'
Dự bị 11
- 17P. Rodríguez▲ 68'
- 20F. Saucedo▲ 68'
- 11R. Vaca▲ 80'
- 24J. Uzeda▲ 88'
- 5J. Quinteros▲ 88'
- 12R. Cordano
- 22N. Ferreyra
- 30L. Chávez
- 16M. Villarroel
- 14Y. Rocha
- 13J. Herrera
- 12J. Roca
- 2D. Medina
- 5S. Arce
- 24D. Robles
- 4M. Suarez
- 27J. Martínez▼ 65'
- 7J. Herrera▼ 59'
- 16M. Salazar▼ 78'
- 3P. Vaca
- 17D. Romero
- 18J. Jean▼ 78'
Dự bị 9
- 10A. Terrazas▲ 59'
- 40M. Paniagua▲ 65'
- 39E. Paniagua▲ 78'
- 38A. Alanoca▲ 78'
- 50F. Pereira
- 25M. Galindo
- 9Marcelo De Lima
- 6E. Taborga
- 14C. Medina
Thống kê
03⚑4
⚑420
54%Kiểm soát bóng46%
21Dứt điểm14
10Trúng đích4
9Chệch đích7
2Bị chặn3
4Phạt góc4
19Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua5
345Chuyền bóng296
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
59Trận đấu46
136Ghi được76
69Thủng lưới64
2.31Bàn thắng mỗi trận1.65
19Giữ sạch lưới13
41Trên 2.5 bàn28
76Hiệp hai44