Independiente Petrolero vs ABB
Tỷ số chung cuộc: Independiente Petrolero 2-0 ABB tại Primera División, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Independiente Petrolero thắng 2, hòa 0, ABB thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 25
- Phong độ
- WLWLL Independiente Petrolero
- DLLWL ABB
- -5' Fabián Pereira
- 9' Jean Riascos
- 10' Pablo Grass
- 14' Sebastian Galindo Novillo
- 23' Cristian Vedia
- 24' Jairo Rojas
- 26' Cristian Vedia
- 26' Jairo Rojas
- 37' Ademar Rivera
- 45' D. Villalba · Thomaz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Willie ▼ P. Grass
- 46' ▲ G. Rea Mendieta ▼ D. Gutierrez
- 52' ▲ W. Soleto ▼ A. Rivera
- 57' D. Villalba · R. Cardozo 2-0
- 60' Óscar Villalba
- 65' Miguel Quiroga
- 67' ▲ M. Galindo ▼ A. Cervantes
- 67' ▲ P. Loza ▼ M. Quiroga
- 72' ▲ D. Claros ▼ C. Vedia
- 74' ▲ R. Orihuela ▼ R. Ardaya
- 78' Matías Galindo
- 80' Rodrigo Avila
- 89' Daniel Eid Aguilera
- 89' ▲ N. Arteaga ▼ R. Cardozo
- 89' ▲ D. Morales ▼ Thomaz
- 90'+4 Bryan Espinoza
- 90'+6 ▲ R. Terrazas ▼ B. Espinoza
- FT2-0
Đội hình
- 23E. Arauz 7.9
- 2R. Avila 6.9
- 39P. Grass ▼ 46' 6.3
- 27D. Navarro 7.3
- 24C. Vedia ▼ 72' 6.3
- 6A. Rivera ▼ 52' 6.9
- 94D. Aguilera 7.0
- 19G. Cristaldo 6.6
- 7R. Cardozo ⇢ ▼ 89' 7.9
- 10Thomaz ⇢ ▼ 89' 7.3
- 9D. Villalba ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 12H. Cardozo
- 3W. Soleto ▲ 52' 7.0
- 21N. Arteaga ▲ 89' 6.9
- 33N. Huanca Garnica
- 68D. Morales ▲ 89' 6.7
- 72A. Patzi
- 77R. Zamora
- 82D. Claros ▲ 72'
- 93Willie ▲ 46' 7.2
- 28M. Tango
- 73M. C. Garnica
- 63L. Flores
- 23R. Auza 7.5
- 42R. Ardaya ▼ 74' 6.2
- 24J. Rojas 4.6
- 2J. Riascos 6.5
- 34D. Gutierrez ▼ 46' 6.2
- 30A. Bejarano 6.7
- 36O. Siles 6.5
- 8M. Quiroga ▼ 67' 6.9
- 31B. Espinoza ▼ 90' 6.6
- 29S. Galindo 6.9
- 9A. Cervantes ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 12F. Pereira
- 10J. Vedia
- 13R. Orihuela ▲ 74' 6.7
- 14C. Jemio
- 17G. Rea Mendieta ▲ 46' 7.2
- 25M. Galindo ▲ 67' 6.9
- 32E. Condori
- 44A. Bharti
- 51R. Terrazas ▲ 90'
- 80P. Loza ▲ 67' 6.7
Thống kê
05⚑5
⚑561
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm12
9Trúng đích4
5Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
5Phạt góc5
13Phạm lỗi21
5Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua7
355Chuyền bóng213
304Chuyền chính xác166
86%Chính xác chuyền78%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu50
78Ghi được54
94Thủng lưới106
1.7Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới11
33Trên 2.5 bàn31
49Hiệp hai33