ABB vs Independiente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: ABB 1-2 Independiente Petrolero tại Primera División, 29 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: ABB thắng 1, hòa 0, Independiente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 10
- Phong độ
- DLLWL ABB
- WLWLL Independiente Petrolero
- 4' 0-1 D. Villalba · Willie
- 31' ▲ J. Rojas ▼ A. Arroyo
- 44' 0-2 D. Villalba · Thomaz
- HT0-2
- 46' ▲ M. Flores ▼ R. E. Rocabado Concha
- 54' ▲ E. Taborga ▼ R. Orihuela
- 59' Willie
- 63' ▲ A. Mercado ▼ G. Cristaldo
- 63' ▲ D. Navarro ▼ Willie
- 64' ▲ R. Terrazas ▼ A. Bejarano
- 64' ▲ A. Cervantes ▼ M. Galindo
- 68' Daniel Castellón
- 68' Daniel Castellón
- 72' ▲ D. Aguilera ▼ D. Villalba
- 75' E. Taborga · G. Rea Mendieta 1-2
- 80' ▲ A. Rivera ▼ R. Cardozo
- 80' ▲ M. Chajtur ▼ Thomaz
- 81' Emerson Velásquez
- 90'+5 Fabián Pereira
- FT1-2
Đội hình
- 12F. Pereira 6.3
- 15J. Mena 6.6
- 4Mizael Monteiro 6.9
- 21P. Meza 6.9
- 34D. Gutierrez 7.3
- 30A. Bejarano ▼ 64' 7.5
- 27R. E. Rocabado Concha ▼ 46' 6.3
- 13R. Orihuela ▼ 54' 6.7
- 25M. Galindo ▼ 64' 6.5
- 17G. Rea Mendieta ⇢ 8.5
- 11A. Arroyo ▼ 31' 6.5
Dự bị 11
- 51R. Terrazas ▲ 64' 6.7
- 23R. Auza
- 44A. Bharti
- 14C. Jemio
- 2J. Riascos
- 16E. Taborga ⚽ ▲ 54' 7.6
- 9A. Cervantes ▲ 64' 6.0
- 18M. Flores ▲ 46' 6.9
- 24J. Rojas ▲ 31' 6.5
- 29S. Galindo
- 77J. Rivas
- 23E. Arauz 6.9
- 25D. Castellon 5.9
- 4E. Velasquez 6.6
- 2R. Avila 6.9
- 24C. Lopez
- 19G. Cristaldo ▼ 63' 7.2
- 7R. Cardozo ▼ 80' 6.6
- 16Y. Martinez 6.3
- 10Thomaz ⇢ ▼ 80' 7.0
- 93Willie ⇢ ▼ 63' 7.2
- 9D. Villalba ⚽2 ▼ 72' 8.3
Dự bị 8
- 1J. Morales
- 6A. Rivera ▲ 80' 6.3
- 20A. Mercado ▲ 63' 6.3
- 27D. Navarro ▲ 63' 6.9
- 29A. Medina
- 39P. Grass
- 40M. Chajtur ▲ 80' 6.5
- 94D. Aguilera ▲ 72' 6.2
Thống kê
00⚑3
⚑121
50%Kiểm soát bóng50%
20Dứt điểm8
3Trúng đích5
12Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị2
7Phạm lỗi21
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
342Chuyền bóng363
295Chuyền chính xác304
86%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu46
54Ghi được78
106Thủng lưới94
1.08Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới7
31Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai49