Nacional Potosí vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-3 Real Oruro tại Primera División, 14 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 2, hòa 1, Real Oruro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- LWWWW Nacional Potosí
- DLWLL Real Oruro
- -5' Luis Alí
- 13' W. Alvarez11m 1-0
- 37' S. Torres · J. Rojas 2-0
- 45'+2 Carlos Ribera
- 45' 2-1 S. Zeballos11m
- HT2-1
- 46' ▲ M. Payares ▼ L. Demiquel
- 51' Duván Palacios
- 55' Raúl Gómez
- 56' Raúl Gómez
- 57' ▲ R. Orihuela ▼ C. Ribera
- 57' ▲ Y. Vallejos ▼ L. Ali
- 63' Oscar Baldomar
- 68' ▲ P. Azogue ▼ S. Guerra
- 68' ▲ T. Tobar ▼ W. Alvarez
- 69' Albano Alessandrini
- 71' Jorge Rojas
- 75' ▲ L. Vila ▼ S. Zeballos
- 75' ▲ D. Fernandez ▼ R. Cuellar Orti
- 76' Diego Hoyos
- 79' Jorge Rojas
- 79' Jorge Rojas
- 84' 2-2 L. Vila · Gustavo Oliveira
- 88' Luis Vila
- 90'+9 Ronaldo Hunacota
- 90'+3 ▲ K. Torres ▼ D. Palacio
- 90' ▲ A. F. Bravo Adan ▼ Gustavo Oliveira
- 90' 2-3 D. Fernandez
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Mustafa 7.9
- 7S. Torres ⚽ 7.3
- 21O. Baldomar 6.2
- 33L. Demiquel ▼ 46' 6.3
- 16A. Torrico 6.5
- 15J. Arce Pari 6.9
- 22D. Hoyos 6.9
- 11J. Rojas ⇢ 7.0
- 17S. Guerra ▼ 68' 6.9
- 28D. Palacio ▼ 90' 6.5
- 29W. Alvarez ⚽ ▼ 68' 7.2
Dự bị 11
- 23P. Galindo
- 14J. Guerra
- 5D. Mancilla
- 25M. Payares ▲ 46' 5.7
- 18P. Azogue ▲ 68' 6.5
- 8L. Pavia
- 2K. Quiroz
- 27A. Garcia
- 31J. M. Muruchi
- 9T. Tobar ▲ 68' 6.7
- 30K. Torres ▲ 90' 6.3
- 25R. Hunacota Terceros 6.9
- 23Y. Villegas 6.9
- 5A. Alessandrini 6.7
- 2J. Vila 6.5
- 20R. Gomez Saca
- 6J. Thomas 6.9
- 22C. Ribera ▼ 57' 6.3
- 27S. Zeballos ⚽ ▼ 75' 7.5
- 10L. Ali ▼ 57' 6.6
- 97R. Cuellar Orti ▼ 75' 6.9
- 11Gustavo Oliveira ▼ 90'
Dự bị 11
- 1D. Zamora
- 3J. Virreira
- 30J. Prieto
- 18R. Orihuela ▲ 57' 7.3
- 37L. Vila ⚽ ▲ 75' 7.5
- 19Y. Vallejos ▲ 57' 6.6
- 17M. Ortiz
- 35D. Fernandez ⚽ ▲ 75' 7.5
- 65A. F. Bravo Adan ▲ 90'
- 26G. Calle
- 66A. Nunez
Thống kê
15⚑4
⚑650
51%Kiểm soát bóng49%
8Dứt điểm21
5Trúng đích10
3Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm11
0Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị1
18Phạm lỗi10
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua3
254Chuyền bóng234
188Chuyền chính xác178
74%Chính xác chuyền76%
1.51Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu52
110Ghi được95
90Thủng lưới88
1.75Bàn thắng mỗi trận1.83
17Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn33
54Hiệp hai52