Real Tomayapo vs Real Oruro
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 3-2 Real Oruro tại Primera División, 21 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 1, hòa 1, Real Oruro thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- DWWLL Real Tomayapo
- LLDLW Real Oruro
- 6' 0-1 R. Cuellar Orti
- 12' Rai Lima
- 14' Raúl Gómez
- 19' Leandro Corulo
- 35' M. G. Barbery Gil · D. Perez 1-1
- 40' Santiago Cuiza
- 40' Santiago Cuiza
- 45' 1-2 Gustavo Oliveira
- HT1-2
- 46' ▲ D. Ramallo ▼ O. Siles
- 46' ▲ B. Fernandez ▼ J. Carrasco
- 52' ▲ J. D. Ali Gutierrez ▼ R. Gomez Saca
- 53' ▲ M. Ortiz ▼ R. Cuellar Orti
- 53' M. G. Barbery Gil · D. Ramallo 2-2
- 59' José Alí Gutiérrez
- 62' ▲ W. Velasco ▼ S. Zeballos
- 65' ▲ L. Figueroa ▼ R. Lima
- 65' ▲ M. Tomianovic ▼ D. Pinto
- 70' Miyhel Ortiz
- 78' ▲ J. Castillo ▼ M. Aviles
- 81' ▲ P. Moreira ▼ L. Ali
- 82' ▲ A. Alessandrini ▼ R. Orihuela
- 83' M. G. Barbery Gil · L. Corulo 3-2
- 84' Mario Barbery
- 85' Gustavo Ribeiro
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Arauz
- 3J. Carrasco▼ 46'
- 5L. Corulo
- 17M. Bejarano
- 7M. Aviles▼ 78'
- 27O. Siles▼ 46'
- 9D. Perez
- 6R. Lima▼ 65'
- 38S. Cuiza
- 19D. Pinto▼ 65'
- 31M. G. Barbery Gil
Dự bị 12
- 25A. Arancibia
- 20F. Aguilar
- 33K. Mamani
- 32R. Mendez
- 48D. Torrez
- 35J. Castillo▲ 78'
- 11L. Figueroa▲ 65'
- 22D. Ramallo▲ 46'
- 24S. Sandoval
- 29B. Fernandez▲ 46'
- 30J. Montano Hilton
- 12M. Tomianovic▲ 65'
- 1D. Zamora
- 23Y. Villegas
- 28E. Alvarez
- 2J. Vila
- 20R. Gomez Saca▼ 52'
- 27S. Zeballos▼ 62'
- 6J. Thomas
- 18R. Orihuela▼ 82'
- 97R. Cuellar Orti▼ 53'
- 10L. Ali▼ 81'
- 11Gustavo Oliveira
Dự bị 9
- 25R. Hunacota Terceros
- 17M. Ortiz▲ 53'
- 5A. Alessandrini▲ 82'
- 30J. Prieto
- 26G. Calle
- 15H. Salvatierra
- 21P. Moreira▲ 81'
- 8W. Velasco▲ 62'
- 77J. D. Ali Gutierrez▲ 52'
Thống kê
03⚑6
⚑440
62%Kiểm soát bóng38%
24Dứt điểm13
10Trúng đích6
10Chệch đích5
4Bị chặn2
6Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi8
3Thẻ vàng4
4Cứu thua7
438Chuyền bóng266
82%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu52
63Ghi được95
100Thủng lưới88
1.37Bàn thắng mỗi trận1.83
6Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn33
35Hiệp hai52