Always Ready vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-1 Real Tomayapo tại Primera División, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 2, hòa 4, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 7
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- WDWWL Real Tomayapo
- 8' D. Ramallo
- 11' G. Canto
- 22' A. Rambal
- 35' ▲ R. Ferrufino ▼ J. Uzeda
- 38' 0-1 D. Pinto · S. Cuiza
- HT0-1
- 46' ▲ J. Herrera ▼ G. Canto
- 46' ▲ T. Andrade ▼ A. Rambal
- 60' ▲ B. Sobrero ▼ D. Torrico
- 60' ▲ M. Aviles ▼ M. G. Barbery Gil
- 67' ▲ J. Maraude ▼ M. Paniagua
- 79' ▲ R. Mendez ▼ R. Lima
- 80' G. Arauz
- 85' B. Sobrero · F. Saucedo 1-1
- 86' ▲ O. Siles ▼ J. Castillo
- 86' ▲ M. Tomianovic ▼ D. Pinto
- 90'+5 L. Corulo
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Baroja
- 21A. Rambal▼ 46'
- 33G. Canto▼ 46'
- 5M. Suarez
- 2D. Medina
- 13H. Cuellar
- 20F. Saucedo
- 19D. Torrico▼ 60'
- 11J. Uzeda▼ 35'
- 44E. Gonzalez
- 7M. Paniagua▼ 67'
Dự bị 12
- 99E. Rodriguez
- 49Z. La Fuente
- 6E. Taborga
- 51R. Terrazas
- 22J. Herrera▲ 46'
- 17J. Maraude▲ 67'
- 18C. Rodriguez
- 32J. S. Mercado Galvez
- 10B. Sobrero▲ 60'
- 9R. Ferrufino▲ 35'
- 14C. D. Medina Rodriguez
- 23T. Andrade▲ 46'
- 1G. Arauz
- 17M. Bejarano
- 5L. Corulo
- 15J. Orellana
- 3J. Carrasco
- 38S. Cuiza
- 6R. Lima▼ 79'
- 19D. Pinto▼ 86'
- 22D. Ramallo
- 35J. Castillo▼ 86'
- 31M. G. Barbery Gil▼ 60'
Dự bị 9
- 27O. Siles▲ 86'
- 7M. Aviles▲ 60'
- 33K. Mamani
- 30J. Montano Hilton
- 32R. Mendez▲ 79'
- 77T. Minda
- 12M. Tomianovic▲ 86'
- 25A. Arancibia
- 9D. Perez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu46
146Ghi được63
64Thủng lưới100
2.75Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới6
36Trên 2.5 bàn28
83Hiệp hai35