Always Ready vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-1 Real Tomayapo tại Primera División, 13 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 2, hòa 4, Real Tomayapo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Phong độ
- WDDWW Always Ready
- DWWLL Real Tomayapo
- 28' Adalid Terrazas
- 40' Mijaíl Avilés
- 45'+2 Matias Noble
- HT0-0
- 46' ▲ R. Matheus ▼ C. Cañozales
- 46' ▲ D. Medina ▼ J. Martínes
- 60' ▲ A. Alcaraz ▼ O. Becerra
- 61' ▲ R. Méndez ▼ M. Barbery
- 62' ▲ M. Ovejero ▼ J. Briceño
- 62' ▲ D. Rodrígues ▼ M. Paniagua
- 65' Luis Caicedo
- 76' ▲ J. Villamíl ▼ M. Avilés
- 78' D. Rodrígues 1-0
- 79' Darlison Rodriguez
- 85' Héctor Cuellar
- 86' ▲ M. Salazar ▼ A. Terrazas
- 86' ▲ L. Figueroa ▼ J. Orellana
- 86' ▲ D. Pinto ▼ S. Villamíl
- 90'+2 Marco Salazar
- 90'+3 1-1 A. Graneros
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Baroja 6.7
- 27J. Martínes ▼ 46' 6.9
- 3P. Vaca 6.6
- 18L. Caicedo 6.9
- 5M. Suárez 6.9
- 13H. Cuellar 8.0
- 10A. Terrazas ▼ 86' 7.2
- 70C. Cañozales ▼ 46' 6.3
- 40M. Paniagua ▼ 62' 7.2
- 19J. Briceño ▼ 62' 6.9
- 14J. Carabalí 6.9
Dự bị 10
- 21R. Matheus ▲ 46' 6.6
- 2D. Medina ▲ 46' 6.9
- 61M. Ovejero ▲ 62' 6.6
- 11D. Rodrígues ⚽ ▲ 62' 7.2
- 16M. Salazar ▲ 86' 6.6
- 6E. Taborga
- 42D. Murillo
- 99E. Rodriguez
- 38A. Alanoca
- 22J. Herrera
- 23P. Galindo 6.9
- 38S. Cuiza 6.9
- 2J. Rioja 6.3
- 5L. Corulo 7.3
- 15J. Orellana ▼ 86' 6.9
- 7M. Avilés ▼ 76' 7.2
- 31M. Barbery ▼ 61' 6.9
- 6S. Villamíl ▼ 86' 6.6
- 21M. Noble 6.9
- 29A. Graneros ⚽ 7.3
- 9O. Becerra ▼ 60'
Dự bị 10
- 22A. Alcaraz ▲ 60' 6.5
- 32R. Méndez ▲ 61' 7.2
- 30J. Villamíl ▲ 76' 6.2
- 17L. Figueroa ▲ 86' 6.7
- 19D. Pinto ▲ 86' 6.9
- 3J. Carrasco
- 33K. Mamani
- 4D. Maldonado
- 10L. Maygua
- 25Á. Arancibia
Thống kê
05⚑8
⚑120
59%Kiểm soát bóng41%
23Dứt điểm7
4Trúng đích3
12Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm4
11Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
8Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi6
5Thẻ vàng2
1Cứu thua3
464Chuyền bóng335
406Chuyền chính xác266
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
50Trận đấu45
76Ghi được54
64Thủng lưới64
1.52Bàn thắng mỗi trận1.2
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
45Hiệp hai31