San Antonio Bulo Bulo vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 2-3 Santa Cruz tại Primera División, 20 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 2, hòa 0, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 30
- Phong độ
- LWLWL San Antonio Bulo Bulo
- LLLLW Santa Cruz
- 17' Brian López
- 20' Javier Vargas
- 37' Arthur · J. Rodríguez 1-0
- 45'+8 Pablo Meza
- 45'+2 Ariel Jaldín
- 45'+5 Jhoan Sebastian Castillo
- 45'+8 1-1 B. Moreno11m
- HT1-1
- 46' ▲ O. Ribera ▼ M. Barrios
- 50' Cristian Montero Justiniano
- 53' Cristian Montero Justiniano
- 54' Samuel Pozo
- 64' ▲ K. Gutiérrez ▼ C. Justiniano
- 69' 1-2 E. Vaca · M. Ovando
- 72' 1-3 E. Vaca
- 75' ▲ J. Virreira ▼ P. Meza
- 75' ▲ D. Mercado ▼ J. Rodríguez
- 84' ▲ C. Yucra ▼ J. Vargas
- 84' ▲ W. Diaz ▼ Arthur
- 86' ▲ R. Suárez ▼ I. Cárdenas
- 87' ▲ G. Mendoza ▼ J. Castillo
- 88' Sebastián Villarroel
- 90'+7 Diego Mauricio Mercado
- 90'+7 Omar Ledezma
- 90'+6 ▲ A. Navia ▼ B. Moreno
- 90'+9 ▲ L. Ardaya ▼ E. Vaca
- 90'+1 O. Ledezmaphản lưới 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 31B. Vásquez 6.6
- 7J. Mena 6.9
- 21P. Meza ▼ 75' 6.2
- 22P. Velasco 6.3
- 15S. Villarroel 6.5
- 18L. Jaldín 7.0
- 27C. Justiniano ▼ 64' 6.7
- 28J. Rodríguez ⇢ ▼ 75' 7.5
- 77Arthur ⚽ ▼ 84' 7.2
- 19M. De Lima 7.0
- 35J. Vargas ▼ 84' 6.2
Dự bị 9
- 33K. Gutiérrez ▲ 64' 6.3
- 14J. Virreira ▲ 75' 6.3
- 6D. Mercado ▲ 75' 7.0
- 29C. Yucra ▲ 84' 6.7
- 32W. Diaz ▲ 84' 6.2
- 44J. Cesari
- 30J. Prieto
- 12J. Vera
- 45I. Berríos
- 36O. Ledezma 6.7
- 26M. Barrios ▼ 46' 6.5
- 4B. López 6.9
- 14J. Ibáñez 6.2
- 32M. Soliz 6.6
- 6M. Ovando ⇢ 7.2
- 23S. Pozo 6.5
- 31I. Cárdenas ▼ 86' 7.2
- 77J. Castillo ▼ 87' 7.2
- 7B. Moreno ⚽ ▼ 90' 7.3
- 20E. Vaca ⚽2 ▼ 90' 9.3
Dự bị 7
- 19O. Ribera ▲ 46' 6.7
- 30R. Suárez ▲ 86' 6.5
- 37G. Mendoza ▲ 87' 6.2
- 11A. Navia ▲ 90'
- 16L. Ardaya ▲ 90'
- 39G. Malgor
- 45J. Torcuato
Thống kê
06⚑3
⚑530
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm16
4Trúng đích7
10Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm12
1Bị chặn2
3Phạt góc5
3Việt vị0
14Phạm lỗi12
6Thẻ vàng3
4Cứu thua3
287Chuyền bóng260
229Chuyền chính xác191
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu38
67Ghi được38
74Thủng lưới85
1.49Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai23