Santa Cruz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
San Antonio Bulo Bulo

Santa Cruz vs San Antonio Bulo Bulo

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 2, hòa 0, San Antonio Bulo Bulo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 15
Phong độ
LLLLW Santa Cruz
LWLWL San Antonio Bulo Bulo
  1. 39' Efmamj Jasond González
  2. 45'+1 Ariel Jaldín
  3. HT0-0
  4. 48' Efmamj Jasond González
  5. 48' Efmamj Jasond González
  6. 48' Huberth Sánchez
  7. 58' Erwin Montero
  8. 62' A. Mercado E. Vaca
  9. 62' Arthur L. Jaldín
  10. 63' Jerry Alaca
  11. 71' M. De Lima A. Fernández
  12. 79' F. Saldías J. Caicedo
  13. 79' J. Prieto L. Montenegro
  14. 79' J. Virreira A. Sánchez
  15. 79' C. Justiniano M. Castellón
  16. 80' Arthur
  17. 81' Edwin Rivera
  18. 84' G. Malgor C. Abastoflor
  19. 85' S. Rueda G. Mendoza
  20. 87' Jeferson Virreira Cossio
  21. 90'+8 Alan Mercado
  22. 90'+4 G. Malgor · S. Rueda 1-0
  23. FT1-0

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Straccia
  1. 1D. Zamora 6.9
  2. 22E. Montero 6.9
  3. 4B. López 7.2
  4. 30R. Suárez 7.2
  5. 41S. Navarro 7.0
  6. 10J. Caicedo ▼ 79' 7.2
  7. 37G. Mendoza ▼ 85' 6.6
  8. 23S. Pozo 6.9
  9. 20E. Vaca ▼ 62' 6.6
  10. 44E. González 5.5
  11. 29C. Abastoflor ▼ 84' 6.6

Dự bị 12

  1. 18A. Mercado ▲ 62' 7.5
  2. 21F. Saldías ▲ 79' 6.3
  3. 39G. Malgor ▲ 84' 7.2
  4. 15S. Rueda ▲ 85' 6.9
  5. 11A. Navia
  6. 16L. Ardaya
  7. 17J. Lara
  8. 26M. Barrios
  9. 7B. Moreno
  10. 36O. Ledezma
  11. 2L. Ruano
  12. 70O. Paz
San Antonio Bulo Bulo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thiago Leitão
  1. 13J. Peñarrieta 6.9
  2. 42L. Montenegro ▼ 79' 6.7
  3. 25A. Sánchez ▼ 79' 6.7
  4. 26L. Justiniano 7.3
  5. 3J. Alaca 6.6
  6. 10A. Fernández ▼ 71' 6.9
  7. 8M. Castellón ▼ 79' 6.9
  8. 17E. Rivera 6.2
  9. 50Neto Acará 7.7
  10. 18L. Jaldín ▼ 62' 6.9
  11. 99Daniel Passira 6.9

Dự bị 11

  1. 77Arthur ▲ 62' 6.3
  2. 19M. De Lima ▲ 71' 6.2
  3. 30J. Prieto ▲ 79' 6.2
  4. 14J. Virreira ▲ 79' 6.2
  5. 27C. Justiniano ▲ 79' 6.3
  6. 35J. Vargas
  7. 2I. Huayhuata
  8. 7J. Mena
  9. 16S. Viveros
  10. 31B. Vásquez
  11. 28J. Rodríguez

Thống kê

144
460
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm9
3Trúng đích1
5Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc4
3Việt vị2
14Phạm lỗi22
4Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
257Chuyền bóng284
173Chuyền chính xác209
67%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

38Trận đấu45
38Ghi được67
85Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.49
3Giữ sạch lưới8
24Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu