The Strongest vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 6-2 Oriente Petrolero tại Primera División, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 5, hòa 3, Oriente Petrolero thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WLWWW The Strongest
- DWLWL Oriente Petrolero
- 13' R. Ramallo · M. Ortega 1-0
- 20' F. Vargasphản lưới 2-0
- 25' J. Bernalphản lưới 3-0
- 27' D. Wayar · B. Miranda 4-0
- 36' F. Vargasphản lưới 5-0
- HT5-0
- 46' ▲ G. Buezo ▼ J. Chura
- 46' ▲ A. Jusino ▼ M. Caire
- 46' ▲ M. Enoumba ▼ F. Quaglio
- 46' 5-1 M. Villarroel · S. Melgar
- 58' Victor Gabriel Rodas
- 59' ▲ J. Sánchez ▼ F. Gonzales
- 59' ▲ R. Sandoval ▼ V. Rodas
- 59' ▲ J. García ▼ D. Barreto
- 61' Luciano Ursino
- 63' B. Miranda11m 6-1
- 65' ▲ E. Triverio ▼ M. Ortega
- 66' Guillermo Viscarra
- 73' ▲ H. Gutiérrez ▼ S. Melgar
- 84' ▲ J. Caraballo ▼ R. Diez
- 90'+1 6-2 J. García · M. Villarroel
- FT6-2
Đội hình
- 13G. Viscarra 6.7
- 31R. Bustos 6.5
- 3D. Aimar 6.3
- 15M. Caire ▼ 46' 6.6
- 21F. Quaglio ▼ 46' 6.7
- 18R. Ramallo ⚽ 7.3
- 14D. Wayar ⚽ 7.5
- 8L. Ursino 8.7
- 23J. Chura ▼ 46' 7.0
- 22B. Miranda ⚽ ⇢ 8.0
- 10M. Ortega ⇢ ▼ 65' 7.9
Dự bị 11
- 24G. Buezo ▲ 46' 6.5
- 5A. Jusino ▲ 46' 6.6
- 4M. Enoumba ▲ 46' 6.7
- 11E. Triverio ▲ 65' 6.7
- 1J. Gutiérrez
- 9S. Guerrero
- 7J. Amoroso
- 6A. Quiroga
- 27D. Saavedra
- 26G. Sotomayor
- 16V. Cuellar
- 13J. Bernal 5.5
- 36R. Diez ▼ 84' 5.3
- 34F. Vargas 5.2
- 47S. Ramírez 5.6
- 32J. Alba 5.7
- 40A. Paz 5.7
- 26S. Melgar ⇢ ▼ 73' 6.9
- 48V. Rodas ▼ 59' 6.3
- 15F. Gonzales ▼ 59' 6.5
- 43M. Villarroel ⚽ ⇢ 8.3
- 33D. Barreto ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 19J. Sánchez ▲ 59' 6.7
- 16R. Sandoval ▲ 59' 6.7
- 20J. García ⚽ ▲ 59' 7.3
- 45H. Gutiérrez ▲ 73'
- 41J. Caraballo ▲ 84' 6.9
- 91G. Álvarez
- 2E. Rodríguez
- 4D. Rodriguez
- 1A. Torres
Thống kê
01⚑3
⚑610
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm11
8Trúng đích5
7Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
515Chuyền bóng278
465Chuyền chính xác228
90%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
51Trận đấu39
95Ghi được54
65Thủng lưới73
1.86Bàn thắng mỗi trận1.38
20Giữ sạch lưới7
29Trên 2.5 bàn25
49Hiệp hai31