Santa Cruz vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 0-1 Blooming tại Primera División, 11 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 1, Blooming thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 27
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- DDLLW Blooming
- 10' Fernando Arismendi
- 20' Luis Ruano
- 36' Richet Gomez Miranda
- 42' ▲ S. Castedo ▼ M. Becerra
- 42' ▲ R. Cuéllar ▼ F. Arismendi
- 45'+1 Arquímedes Figuera
- HT0-0
- 61' Arquímedes Figuera
- 64' ▲ A. Mercado ▼ I. Cárdenas
- 64' 0-1 C. Menacho11m
- 65' ▲ O. Siles ▼ C. Menacho
- 65' ▲ J. Arce ▼ M. Villarroel
- 75' Mateo Abastoflor
- 75' ▲ J. Veizaga ▼ J. Ibáñez
- 81' Diego Zamora
- 83' ▲ E. Vaca ▼ S. Pozo
- 83' ▲ F. Saldías ▼ B. Moreno
- 90'+1 Alan Mercado
- 90'+2 ▲ R. Eguez ▼ S. Garzón
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Zamora 6.6
- 14J. Ibáñez ▼ 75' 6.6
- 2L. Ruano 6.9
- 4B. López 6.6
- 30R. Suárez 6.3
- 23S. Pozo ▼ 83' 6.6
- 31I. Cárdenas ▼ 64' 6.6
- 37G. Mendoza 7.0
- 29C. Abastoflor 7.2
- 7B. Moreno ▼ 83' 6.3
- 44E. González 6.2
Dự bị 12
- 18A. Mercado ▲ 64' 6.7
- 9J. Veizaga ▲ 75' 6.3
- 20E. Vaca ▲ 83' 6.6
- 21F. Saldías ▲ 83' 6.7
- 6M. Ovando
- 22E. Montero
- 39G. Malgor
- 26M. Barrios
- 19O. Ribera
- 36O. Ledezma
- 77J. Castillo
- 80R. Melgar Simoes
- 1B. Uraezaña 6.9
- 26C. Romero 6.9
- 22R. Gómez 7.0
- 43J. Lacerda 6.9
- 4D. Durán 7.5
- 45A. Figuera 6.3
- 33M. Becerra ▼ 42' 6.3
- 7S. Garzón ▼ 90' 7.7
- 8M. Villarroel ▼ 65' 7.0
- 16F. Arismendi ▼ 42' 6.3
- 11C. Menacho ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 12
- 47S. Castedo ▲ 42' 6.5
- 25R. Cuéllar ▲ 42' 6.9
- 27O. Siles ▲ 65' 6.9
- 17J. Arce ▲ 65' 6.7
- 36R. Eguez ▲ 90'
- 6R. Spenhay
- 19L. Gutiérrez
- 3G. Valverde
- 24M. Becerra 6.3
- 12C. Jiménez
- 2G. Visalla
- 31D. Aponte
Thống kê
04⚑4
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
8Dứt điểm12
3Trúng đích3
4Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
4Phạt góc7
4Việt vị3
13Phạm lỗi23
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
243Chuyền bóng260
151Chuyền chính xác164
62%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu40
38Ghi được50
85Thủng lưới57
1Bàn thắng mỗi trận1.25
3Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai27