Blooming vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Blooming 3-1 Santa Cruz tại Primera División, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 6, hòa 1, Santa Cruz thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Phong độ
- LDDLL Blooming
- LLLLW Santa Cruz
- 2' O. Arce · D. Aponte 1-0
- 9' 1-1 C. Abastoflor · J. Pajoy
- 20' O. Arce · J. Arce 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ J. Caicedo ▼ B. López
- 47' Santos Navarro
- 55' Efmamj Jasond González
- 60' Arquímedes Figuera
- 65' Edward Vaca
- 65' Edward Vaca
- 71' César Menacho
- 72' ▲ S. Garzón ▼ C. Menacho
- 76' ▲ E. Montero ▼ S. Pozo
- 76' ▲ B. Moreno ▼ L. Ruano
- 76' ▲ R. Suárez ▼ S. Navarro
- 78' D. Aponte · F. Arismendi 3-1
- 80' ▲ R. Spenhay ▼ J. Arce
- 84' ▲ O. Siles ▼ M. Becerra
- 85' ▲ R. Cuéllar ▼ F. Arismendi
- 85' ▲ R. Gómez ▼ M. Villarroel
- FT3-1
Đội hình
- 1B. Uraezaña 6.3
- 24M. Becerra ▼ 84' 6.7
- 26C. Romero 6.7
- 43J. Lacerda 6.9
- 31D. Aponte ⚽ ⇢ 7.9
- 17J. Arce ⇢ ▼ 80' 7.2
- 45A. Figuera 7.5
- 8M. Villarroel ▼ 85' 6.9
- 16F. Arismendi ⇢ ▼ 85' 7.3
- 9O. Arce ⚽2 8.7
- 11C. Menacho ▼ 72' 6.9
Dự bị 12
- 7S. Garzón ▲ 72' 6.3
- 6R. Spenhay ▲ 80' 6.6
- 27O. Siles ▲ 84' 6.6
- 25R. Cuéllar ▲ 85' 6.5
- 22R. Gómez ▲ 85' 6.3
- 2G. Visalla
- 19L. Gutiérrez
- 12C. Jiménez
- 4D. Durán
- 3G. Valverde
- 36R. Eguez
- 32G. Bazan
- 1D. Zamora 6.3
- 4B. López ▼ 46' 6.3
- 14J. Ibáñez 6.3
- 2L. Ruano ▼ 76' 6.3
- 41S. Navarro ▼ 76' 6.3
- 8J. Pajoy ⇢ 7.0
- 23S. Pozo ▼ 76' 6.7
- 20E. Vaca 6.3
- 44E. González 6.3
- 37G. Mendoza 6.7
- 29C. Abastoflor ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 10J. Caicedo ▲ 46' 6.3
- 22E. Montero ▲ 76' 6.7
- 7B. Moreno ▲ 76' 6.7
- 30R. Suárez ▲ 76' 6.0
- 39G. Malgor
- 5S. Coplot
- 19O. Ribera
- 15S. Rueda
- 11A. Navia
- 36O. Ledezma
- 35R. Peña
- 13H. Antelo
Thống kê
02⚑3
⚑121
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm7
5Trúng đích1
8Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị0
19Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
382Chuyền bóng318
282Chuyền chính xác225
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu38
50Ghi được38
57Thủng lưới85
1.25Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
27Hiệp hai23