Always Ready vs Gualberto Villarroel SJ
Tỷ số chung cuộc: Always Ready 1-0 Gualberto Villarroel SJ tại Primera División, 6 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Always Ready thắng 5, hòa 1, Gualberto Villarroel SJ thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Municipal El Alto, El Alto
- Phong độ
- DWWLW Always Ready
- WLLLL Gualberto Villarroel SJ
- 39' Robson Matheus
- 41' Luis Banegas
- HT0-0
- 46' ▲ Z. La Fuente ▼ E. Taborga
- 46' ▲ C. Lucumí ▼ J. Herrera
- 51' R. Matheus · M. Paniagua 1-0
- 56' ▲ A. Aramayo ▼ A. Mamani
- 56' ▲ R. Ferrufino ▼ R. Vargas
- 72' ▲ M. Salazar ▼ J. Briceño
- 78' ▲ P. Loza ▼ V. Melgar
- 78' ▲ J. Bejarano ▼ H. Rodríguez
- 83' ▲ E. Paniagua ▼ M. Paniagua
- 87' Saúl Torres
- 88' Marco Salazar
- 89' José Martínez
- 89' ▲ F. Zamora ▼ J. Martínez
- 89' ▲ L. Alí ▼ H. Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Baroja 7.5
- 2D. Medina 7.0
- 22J. Herrera ▼ 46' 6.9
- 5M. Suárez 7.7
- 6E. Taborga ▼ 46' 6.9
- 27J. Martínez ▼ 89' 7.7
- 3P. Vaca 7.3
- 13H. Cuellar 7.6
- 40M. Paniagua ⇢ ▼ 83' 7.3
- 21R. Matheus ⚽ 7.7
- 19J. Briceño ▼ 72' 7.0
Dự bị 12
- 49Z. La Fuente ▲ 46' 6.9
- 9C. Lucumí ▲ 46' 6.6
- 16M. Salazar ▲ 72' 6.3
- 39E. Paniagua ▲ 83' 6.7
- 34F. Zamora ▲ 89' 6.9
- 25M. Galindo
- 23S. Delgadillo
- 36L. Sánchez
- 35A. Oliveira
- 51R. Terrazas
- 44J. Rojas
- 50A. Salazar
- 22L. Banegas 7.2
- 2J. Ramallo 6.3
- 33N. Landa 6.9
- 15L. Yanarico 7.2
- 7S. Torres 6.7
- 24A. Mamani ▼ 56' 6.7
- 31H. Rodríguez ▼ 78' 7.2
- 8V. Melgar ▼ 78' 6.7
- 18R. Vargas ▼ 56' 6.9
- 10B. Sobrero 7.3
- 17H. Sánchez ▼ 89' 7.5
Dự bị 12
- 46A. Aramayo ▲ 56' 6.3
- 9R. Ferrufino ▲ 56' 6.3
- 20P. Loza ▲ 78' 6.9
- 21J. Bejarano ▲ 78' 6.6
- 99L. Alí ▲ 89' 6.7
- 5A. Seimandi
- 36Y. Taborga
- 4G. Vaca
- 12R. Rivas
- 1J. Araúz
- 39E. Velasquez
- 6L. Serrano
Thống kê
02⚑1
⚑610
56%Kiểm soát bóng44%
21Dứt điểm14
6Trúng đích3
9Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
14Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn6
1Phạt góc6
2Việt vị3
9Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
3Cứu thua5
452Chuyền bóng347
401Chuyền chính xác293
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
50Trận đấu40
76Ghi được75
64Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận1.88
15Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai40