Gualberto Villarroel SJ vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Gualberto Villarroel SJ 0-1 Always Ready tại Primera División, 12 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Gualberto Villarroel SJ thắng 1, hòa 1, Always Ready thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Jesús Bermúdez, Oruro
- Phong độ
- WLLLL Gualberto Villarroel SJ
- DWWLW Always Ready
- 35' ▲ Wallace ▼ A. Seimandi
- HT0-0
- 46' ▲ N. Huasna ▼ G. Morales
- 46' ▲ J. Sanguinetti ▼ J. Comas
- 46' ▲ M. Paniagua ▼ J. Briceño
- 54' Darlison Rodriguez
- 59' ▲ M. Salazar ▼ C. Lucumí
- 62' ▲ L. Alí ▼ R. Tarasco
- 63' Brian Sobrero
- 70' Adalid Terrazas
- 71' 0-1 M. Paniagua · A. Terrazas
- 77' ▲ R. Vargas ▼ G. Vaca
- 77' ▲ E. Taborga ▼ P. Vaca
- 77' ▲ A. Alanoca ▼ D. Rodrígues
- 81' Ronaldo Sánchez
- 88' ▲ K. Stivince ▼ R. Matheus
- 89' Wallace
- 90'+6 Marcelo Suárez
- FT0-1
Đội hình
- 22L. Banegas 7.2
- 19J. Díaz 6.9
- 33N. Landa 6.9
- 5A. Seimandi ▼ 35' 6.9
- 4G. Vaca ▼ 77' 6.7
- 28G. Morales ▼ 46' 6.9
- 17H. Sánchez 7.3
- 31H. Rodríguez 6.9
- 10B. Sobrero 6.7
- 38R. Tarasco ▼ 62' 6.6
- 77J. Comas ▼ 46' 6.3
Dự bị 12
- 3Wallace ▲ 35' 6.9
- 40N. Huasna ▲ 46' 6.7
- 11J. Sanguinetti ▲ 46' 6.6
- 99L. Alí ▲ 62' 6.3
- 18R. Vargas ▲ 77' 6.5
- 39E. Velasquez
- 34J. Vargas
- 1J. Araúz
- 8V. Melgar
- 6L. Serrano
- 20P. Loza
- 90A. De Guzmán
- 1A. Baroja 6.9
- 2D. Medina 7.3
- 18L. Caicedo 7.7
- 3P. Vaca ▼ 77' 6.3
- 5M. Suárez 7.0
- 21R. Matheus ▼ 88' 7.3
- 11D. Rodrígues ▼ 77' 6.7
- 10A. Terrazas ⇢ 7.6
- 13H. Cuellar 7.3
- 19J. Briceño ▼ 46' 6.6
- 9C. Lucumí ▼ 59' 6.7
Dự bị 9
- 40M. Paniagua ⚽ ▲ 46' 7.2
- 16M. Salazar ▲ 59' 6.2
- 6E. Taborga ▲ 77' 6.2
- 38A. Alanoca ▲ 77' 6.9
- 8K. Stivince ▲ 88' 6.3
- 25M. Galindo
- 30A. Zenteno
- 99E. Rodriguez
- 39E. Paniagua
Thống kê
03⚑5
⚑530
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm20
0Trúng đích7
6Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm16
1Bị chặn4
5Phạt góc5
4Việt vị2
8Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
6Cứu thua0
335Chuyền bóng332
246Chuyền chính xác250
73%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
40Trận đấu50
75Ghi được76
58Thủng lưới64
1.88Bàn thắng mỗi trận1.52
11Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai45