San Antonio Bulo Bulo vs Aurora
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 3-3 Aurora tại Primera División, 26 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 3, hòa 1, Aurora thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 23
- Phong độ
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- DDDWW Aurora
- -5' Pablo Meza
- 5' L. Justiniano · I. Huayhuata 1-0
- 19' 1-1 J. Reinoso
- 32' 1-2 C. Sejas · Serginho
- 43' 1-3 Serginho · J. Torrico
- HT1-3
- 46' ▲ M. De Lima ▼ L. Jaldín
- 46' ▲ M. Castellón ▼ C. Justiniano
- 46' ▲ Y. Martínez ▼ A. Flores
- 56' Daniel Passira · A. Sánchez 2-3
- 57' Ivan Huayhuata
- 60' Oscar Vaca
- 64' ▲ A. Fernández ▼ I. Huayhuata
- 65' ▲ J. Mena ▼ J. Alaca
- 65' ▲ R. Simisterra ▼ Ó. Vaca
- 65' ▲ M. Cabral ▼ Serginho
- 65' ▲ A. Sánchez ▼ D. Robles
- 69' Renny Sinisterra
- 73' ▲ P. Meza ▼ A. Sánchez
- 74' Jair Reinoso
- 76' Daniel Passira · Neto Acará 3-3
- 81' ▲ O. Blanco ▼ J. Reinoso
- 82' Daniel Passira
- 90'+5 Leonardo Justiniano
- 90'+4 Jhon Mena
- 90'+7 Amilcar Sanchez
- FT3-3
Đội hình
- 13J. Peñarrieta 6.3
- 25A. Sánchez ⇢ ▼ 73' 7.2
- 26L. Justiniano ⚽ 6.9
- 20G. Olguín 6.2
- 3J. Alaca ▼ 65' 6.0
- 34G. Mendoza 6.5
- 27C. Justiniano ▼ 46' 6.0
- 2I. Huayhuata ⇢ ▼ 64' 6.6
- 50Neto Acará ⇢ 7.2
- 18L. Jaldín ▼ 46' 6.5
- 99Daniel Passira ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 19M. De Lima ▲ 46' 6.3
- 8M. Castellón ▲ 46' 6.7
- 10A. Fernández ▲ 64' 6.3
- 7J. Mena ▲ 65' 6.5
- 21P. Meza ▲ 73' 6.5
- 14J. Virreira
- 77Arthur
- 15S. Villarroel
- 12J. Vera
- 35J. Vargas
- 28J. Rodríguez
- 33K. Gutiérrez
- 99D. Akólogo 6.2
- 24D. Robles ▼ 65' 6.5
- 31E. Michelli 6.3
- 33C. Enciso 6.2
- 28Ó. Vaca ▼ 65' 6.2
- 6C. Sejas ⚽ 7.5
- 26Didí Torrico 6.9
- 27A. Flores ▼ 46' 6.6
- 10J. Torrico ⇢ 7.3
- 18J. Reinoso ⚽ ▼ 81' 7.2
- 77Serginho ⚽ ⇢ ▼ 65' 8.7
Dự bị 11
- 16Y. Martínez ▲ 46' 6.9
- 9R. Simisterra ▲ 65'
- 2M. Cabral ▲ 65' 6.9
- 20A. Sánchez ▲ 65' 6.7
- 7O. Blanco ▲ 81' 6.6
- 8Darío Torrico 6.9
- 14B. Aranibar
- 11A. Bustamante
- 22J. Gutiérrez
- 12L. Cárdenas
- 21R. Ballivián
Thống kê
05⚑3
⚑140
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm8
4Trúng đích5
7Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn1
3Phạt góc1
2Việt vị3
22Phạm lỗi7
5Thẻ vàng4
2Cứu thua1
328Chuyền bóng331
248Chuyền chính xác242
76%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu44
67Ghi được69
74Thủng lưới58
1.49Bàn thắng mỗi trận1.57
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai30