Aurora vs San Antonio Bulo Bulo
Tỷ số chung cuộc: Aurora 2-3 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 30 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Aurora thắng 6, hòa 1, San Antonio Bulo Bulo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- DDDWW Aurora
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- 9' J. Reinoso · A. Bustamante 1-0
- 12' A. Bustamante · Didí Torrico 2-0
- 20' ▲ A. Sánchez ▼ P. Meza
- 20' ▲ J. Mena ▼ M. Castellón
- 34' Edwin Rivera
- 43' Jair Reinoso
- 44' 2-1 Neto Acará · M. De Lima
- 45'+2 Carlos Sejas
- HT2-1
- 46' ▲ A. Flores ▼ Y. Martínez
- 46' ▲ Daniel Passira ▼ S. Viveros
- 56' Luis Barboza
- 62' Jerry Alaca
- 70' David Robles
- 73' 2-2 Neto Acará · I. Huayhuata
- 75' ▲ Darío Torrico ▼ O. Blanco
- 75' ▲ J. Rodríguez ▼ I. Huayhuata
- 78' ▲ R. Simisterra ▼ Ó. Vaca
- 80' Jhon Mena
- 81' ▲ L. Justiniano ▼ E. Rivera
- 90'+8 Daniel Passira
- 90'+3 Neto Acará
- 90'+8 2-3 Daniel Passira · J. Rodríguez
- FT2-3
Đội hình
- 12L. Cárdenas 6.2
- 33C. Enciso 6.3
- 24D. Robles 6.5
- 3R. Barboza 6.0
- 28Ó. Vaca ▼ 78' 6.3
- 6C. Sejas 6.6
- 16Y. Martínez ▼ 46' 6.9
- 11A. Bustamante ⚽ ⇢ 7.9
- 26Didí Torrico ⇢ 6.9
- 7O. Blanco ▼ 75' 6.3
- 18J. Reinoso ⚽ 7.3
Dự bị 11
- 27A. Flores ▲ 46' 6.5
- 8Darío Torrico ▲ 75' 6.5
- 9R. Simisterra ▲ 78'
- 69A. Terrazas
- 14B. Aranibar
- 35C. Cardozo
- 77Serginho
- 31E. Michelli
- 99D. Akólogo
- 20A. Sánchez ▲ 20'
- 48J. Berrios
- 12J. Vera 7.0
- 2I. Huayhuata ⇢ ▼ 75' 6.9
- 21P. Meza ▼ 20' 6.2
- 20G. Olguín 6.9
- 3J. Alaca 6.2
- 77Arthur 6.3
- 17E. Rivera ▼ 81' 6.5
- 8M. Castellón ▼ 20' 6.5
- 50Neto Acará ⚽2 9.0
- 16S. Viveros ▼ 46' 6.7
- 19M. De Lima ⇢ 6.6
Dự bị 11
- 25A. Sánchez ▲ 20' 7.2
- 7J. Mena ▲ 20' 6.9
- 99Daniel Passira ⚽ ▲ 46' 7.6
- 28J. Rodríguez ▲ 75' 7.2
- 26L. Justiniano ▲ 81' 7.3
- 42L. Montenegro
- 33K. Gutiérrez
- 22P. Velasco
- 13J. Peñarrieta
- 18L. Jaldín
- 35J. Vargas
Thống kê
03⚑2
⚑650
51%Kiểm soát bóng49%
9Dứt điểm16
5Trúng đích5
3Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
2Phạt góc6
5Việt vị1
19Phạm lỗi15
3Thẻ vàng5
2Cứu thua4
336Chuyền bóng313
256Chuyền chính xác234
76%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
44Trận đấu45
69Ghi được67
58Thủng lưới74
1.57Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn26
30Hiệp hai27