San Antonio Bulo Bulo vs Blooming
Tỷ số chung cuộc: San Antonio Bulo Bulo 0-1 Blooming tại Primera División, 30 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Antonio Bulo Bulo thắng 2, hòa 1, Blooming thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 17
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LLWLW San Antonio Bulo Bulo
- DDLLW Blooming
- HT0-0
- 46' ▲ S. Viveros ▼ M. Castellón
- 46' ▲ Arthur ▼ L. Jaldín
- 61' Juan Arce
- 64' ▲ F. Arismendi ▼ C. Menacho
- 65' ▲ R. Cuéllar ▼ J. Arce
- 68' Richet Gomez Miranda
- 70' Leonardo Justiniano
- 71' Rafael Allan Mollercke
- 76' ▲ G. Mendoza ▼ M. De Lima
- 76' ▲ J. Vargas ▼ J. Alaca
- 76' ▲ C. Justiniano ▼ A. Sánchez
- 76' ▲ R. Spenhay ▼ Rafinha
- 79' Neto Acará
- 80' 0-1 R. Gómez · M. Villarroel
- 82' Samuel Garzon
- 83' ▲ O. Siles ▼ M. Villarroel
- 84' ▲ M. Becerra ▼ S. Garzón
- FT0-1
Đội hình
- 13J. Peñarrieta 6.6
- 25A. Sánchez ▼ 76' 6.9
- 26L. Justiniano 6.6
- 20G. Olguín 6.9
- 3J. Alaca ▼ 76' 6.3
- 18L. Jaldín ▼ 46' 6.7
- 17E. Rivera 6.9
- 8M. Castellón ▼ 46' 6.9
- 10A. Fernández 7.3
- 50Neto Acará 7.2
- 19M. De Lima ▼ 76' 6.9
Dự bị 11
- 16S. Viveros ▲ 46' 7.2
- 77Arthur ▲ 46' 6.3
- 34G. Mendoza ▲ 76' 6.9
- 35J. Vargas ▲ 76' 6.3
- 27C. Justiniano ▲ 76' 6.3
- 2I. Huayhuata
- 28J. Rodríguez
- 21P. Meza
- 7J. Mena
- 42L. Montenegro
- 31B. Vásquez
- 12C. Jiménez 6.9
- 26C. Romero 7.2
- 22R. Gómez ⚽ 7.9
- 3G. Valverde 6.9
- 31D. Aponte 6.9
- 45A. Figuera 6.9
- 17J. Arce ▼ 65' 6.6
- 8M. Villarroel ⇢ ▼ 83' 6.6
- 10Rafinha ▼ 76' 6.6
- 7S. Garzón ▼ 84' 7.3
- 11C. Menacho ▼ 64' 6.6
Dự bị 11
- 16F. Arismendi ▲ 64' 6.3
- 25R. Cuéllar ▲ 65' 6.5
- 6R. Spenhay ▲ 76' 6.7
- 27O. Siles ▲ 83' 6.3
- 24M. Becerra ▲ 84' 6.3
- 13J. Camacho
- 19L. Gutiérrez
- 2G. Visalla
- 4D. Durán
- 36R. Eguez
- 32G. Bazan
Thống kê
02⚑8
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm9
3Trúng đích3
10Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn3
8Phạt góc4
0Việt vị1
10Phạm lỗi20
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
374Chuyền bóng256
295Chuyền chính xác172
79%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu40
67Ghi được50
74Thủng lưới57
1.49Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai27