Blooming
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
San Antonio Bulo Bulo

Blooming vs San Antonio Bulo Bulo

Tỷ số chung cuộc: Blooming 1-0 San Antonio Bulo Bulo tại Primera División, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Blooming thắng 2, hòa 1, San Antonio Bulo Bulo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Clausura · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
DDLLW Blooming
LLWLW San Antonio Bulo Bulo
  1. 1' C. Menacho 1-0
  2. 19' César Romero
  3. 29' Daniel Passira
  4. 29' Edwin Rivera
  5. 40' Arquímedes Figuera
  6. HT1-0
  7. 54' Pablo Velasco
  8. 60' A. Bautista P. Velasco
  9. 61' Felipe Pasadore
  10. 63' H. Suárez G. Bazan
  11. 64' R. Cuéllar S. Garzón
  12. 69' J. Arce F. Arismendi
  13. 70' J. Prieto J. Mena
  14. 70' M. Castellón E. Rivera
  15. 80' R. Spenhay C. Menacho
  16. 85' M. Rosales C. Preciado
  17. 85' M. De Lima F. Pasadore
  18. 87' Pablo Meza
  19. 90'+3 Ronald Cuellar
  20. FT1-0

Đội hình

Blooming Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Bustos
  1. 1B. Uraezaña 7.2
  2. 24M. Becerra 6.9
  3. 26C. Romero 7.2
  4. 43J. Lacerda 6.5
  5. 4D. Durán 7.9
  6. 32G. Bazan ▼ 63' 6.9
  7. 27O. Siles 6.9
  8. 45A. Figuera 6.6
  9. 16F. Arismendi ▼ 69' 7.3
  10. 11C. Menacho ▼ 80' 7.0
  11. 7S. Garzón ▼ 64' 7.3

Dự bị 12

  1. 23H. Suárez ▲ 63' 6.6
  2. 25R. Cuéllar ▲ 64' 6.6
  3. 17J. Arce ▲ 69' 6.2
  4. 6R. Spenhay ▲ 80' 6.5
  5. 12C. Jiménez
  6. 3G. Valverde
  7. 33M. Becerra 6.9
  8. 5S. Severiche
  9. 18S. Rojas
  10. 2G. Visalla
  11. 8F. Rodríguez
  12. 36R. Eguez
San Antonio Bulo Bulo Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Thiago Leitão
  1. 12J. Vera 7.3
  2. 7J. Mena ▼ 70' 6.2
  3. 21P. Meza 6.2
  4. 20G. Olguín 6.9
  5. 22P. Velasco ▼ 60' 6.3
  6. 10C. Preciado ▼ 85' 6.7
  7. 17E. Rivera ▼ 70' 6.9
  8. 24C. Ribera 6.6
  9. 34G. Mendoza 6.7
  10. 99Daniel Passira 6.6
  11. 16F. Pasadore ▼ 85' 6.2

Dự bị 12

  1. 9A. Bautista ▲ 60' 7.0
  2. 30J. Prieto ▲ 70' 6.7
  3. 8M. Castellón ▲ 70' 7.2
  4. 11M. Rosales ▲ 85' 7.0
  5. 19M. De Lima ▲ 85' 6.2
  6. 15J. Isita
  7. 14J. Virreira
  8. 18L. Jaldín
  9. 25A. Sánchez
  10. 33K. Gutiérrez
  11. 5M. Bustos
  12. 1G. Araúz

Thống kê

022
150
41%Kiểm soát bóng59%
14Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm0
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn0
2Phạt góc1
2Việt vị2
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
2Cứu thua5
293Chuyền bóng416
184Chuyền chính xác302
63%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

40Trận đấu45
50Ghi được67
57Thủng lưới74
1.25Bàn thắng mỗi trận1.49
12Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu