Atlético Palmaflor vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 1-1 Universitario de Vinto tại Primera División, 10 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 3, hòa 2, Universitario de Vinto thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- LWDLL Universitario de Vinto
- 30' Andrés Llano
- 45'+4 Miyhel Ortiz
- 45'+2 0-1 A. Llano
- HT0-1
- 46' ▲ R. Orihuela ▼ J. Saavedra
- 46' ▲ C. Ribera ▼ J. Magallanes
- 52' R. Spenhay · R. Orihuela 1-1
- 57' Oscar Baldomar
- 60' ▲ E. Cano ▼ J. Calicho
- 66' ▲ M. Garzón ▼ S. Melgar
- 66' ▲ L. Rodríguez ▼ M. Ortiz
- 66' ▲ Rafinha ▼ A. Llano
- 66' ▲ W. Álvarez ▼ R. Monteiro
- 78' Julio Vila
- 79' ▲ R. Mamani ▼ V. Abrego
- 82' Carlos Ribera Guzman
- 84' ▲ A. Mina ▼ L. Hurtado
- 84' ▲ J. Guerra ▼ Ó. Baldomar
- FT1-1
Đội hình
- 25C. Adorno 6.3
- 20Ó. Baldomar ▼ 84' 6.2
- 16R. Montero 7.2
- 15P. Alcocer 6.2
- 21M. Ortiz ▼ 66' 7.3
- 35J. Saavedra ▼ 46' 6.9
- 66R. Spenhay ⚽ 7.5
- 14L. Vargas 7.2
- 29J. Adrián 7.2
- 9S. Melgar ▼ 66' 6.5
- 11L. Hurtado ▼ 84' 7.2
Dự bị 10
- 23R. Orihuela ▲ 46' 7.3
- 18M. Garzón ▲ 66' 6.7
- 4L. Rodríguez ▲ 66' 6.9
- 44A. Mina ▲ 84' 6.3
- 28J. Guerra ▲ 84' 6.7
- 34B. Rodriguez
- 2K. Fernández
- 30B. Alvarez
- 22J. Rojas
- 24D. Vasquez
- 12G. Almada 6.5
- 30P. Laredo 6.7
- 26J. Lencinas 6.7
- 2J. Vila 7.6
- 3D. Giménez 6.6
- 38J. Magallanes ▼ 46' 6.9
- 10R. Castro 7.2
- 22J. Calicho ▼ 60' 6.6
- 24A. Llano ⚽ ▼ 66' 6.9
- 11V. Abrego ▼ 79' 6.3
- 9R. Monteiro ▼ 66' 6.9
Dự bị 12
- 21C. Ribera ▲ 46' 6.9
- 20E. Cano ▲ 60' 6.6
- 91Rafinha ▲ 66' 6.2
- 19W. Álvarez ▲ 66' 6.3
- 8R. Mamani ▲ 79' 6.3
- 32J. Alipaz
- 13J. Foronda
- 28J. Pinto
- 23N. Zeballos
- 5G. Cuellar
- 33J. Candía
- 14J. Zampiery
Thống kê
02⚑7
⚑730
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm18
1Trúng đích3
10Chệch đích12
6Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm8
6Bị chặn3
7Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
2Cứu thua0
409Chuyền bóng331
338Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
41Trận đấu44
37Ghi được50
70Thủng lưới48
0.9Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai33