Nacional Potosí
4 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Palmaflor

Nacional Potosí vs Atlético Palmaflor

Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-1 Atlético Palmaflor tại Primera División, 6 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 6, hòa 3, Atlético Palmaflor thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
Phong độ
WLWWW Nacional Potosí
LDLLL Atlético Palmaflor
  1. 7' M. Prost 1-0
  2. 30' Martín Prost
  3. 31' O. Añez · M. Núñez 2-0
  4. 45'+2 Miyhel Ortiz
  5. HT2-0
  6. 53' M. Andia · M. Núñez 3-0
  7. 55' M. Prost · M. Núñez 4-0
  8. 59' Diego Josue Hoyos
  9. 60' K. Fernández P. Alcocer
  10. 60' R. Orihuela J. Guerra
  11. 66' G. Cristaldo M. Prost
  12. 67' D. Mancilla O. Añez
  13. 67' L. Pavia S. Guerra
  14. 70' M. Garzón L. Hurtado
  15. 70' J. Saavedra L. Rodríguez
  16. 78' Daniel Mancilla
  17. 80' 4-1 M. Garzón · S. Melgar
  18. 81' L. Torrico M. Andia
  19. 82' A. Córdoba M. Núñez
  20. 83' D. Vasquez M. Ortiz
  21. 90'+4 Gustavo Cristaldo
  22. 90'+7 Gustavo Cristaldo
  23. 90'+3 Oscar Baldomar
  24. FT4-1

Đội hình

Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Robatto
  1. 1S. Mustafá 6.3
  2. 14O. Añez ▼ 67' 7.6
  3. 15M. Andia ▼ 81' 7.5
  4. 18M. Galain 6.9
  5. 16A. Torrico 6.6
  6. 17S. Guerra ▼ 67' 7.5
  7. 22D. Hoyos 7.0
  8. 20M. Prost ⚽2 ▼ 66' 8.0
  9. 10M. Núñez ⇢3 ▼ 82' 9.5
  10. 9T. Tobar 5.3
  11. 25H. Leaños 7.3

Dự bị 12

  1. 19G. Cristaldo ▲ 66' 7.0
  2. 5D. Mancilla ▲ 67' 5.2
  3. 8L. Pavia ▲ 67' 6.3
  4. 2L. Torrico ▲ 81' 6.3
  5. 11A. Córdoba ▲ 82' 6.3
  6. 12G. Salvatierra
  7. 21N. Cabrera
  8. 29S. Armijo
  9. 28E. Paco
  10. 23W. Saucedo
  11. 26V. Cuellar
  12. 7J. Romay
Atlético Palmaflor Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Brizuela
  1. 25C. Adorno 6.2
  2. 20Ó. Baldomar 6.0
  3. 44A. Mina 6.2
  4. 16R. Montero 5.9
  5. 21M. Ortiz ▼ 83' 5.9
  6. 28J. Guerra ▼ 60' 5.9
  7. 14L. Vargas 6.7
  8. 15P. Alcocer ▼ 60' 6.2
  9. 4L. Rodríguez ▼ 70' 6.5
  10. 11L. Hurtado ▼ 70' 7.0
  11. 9S. Melgar 6.9

Dự bị 9

  1. 2K. Fernández ▲ 60' 6.6
  2. 23R. Orihuela ▲ 60' 6.6
  3. 18M. Garzón ▲ 70' 7.2
  4. 35J. Saavedra ▲ 70' 6.6
  5. 24D. Vasquez ▲ 83' 6.3
  6. 22J. Rojas
  7. 34B. Rodriguez
  8. 36Á. Ayala
  9. 27T. Roco

Thống kê

129
120
72%Kiểm soát bóng28%
17Dứt điểm11
8Trúng đích2
6Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
9Phạt góc1
2Việt vị5
7Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua4
521Chuyền bóng201
464Chuyền chính xác139
89%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

45Trận đấu41
95Ghi được37
73Thủng lưới70
2.11Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn19
53Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu