Nacional Potosí vs Atlético Palmaflor
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-2 Atlético Palmaflor tại Primera División, 29 tháng 1, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 6, hòa 3, Atlético Palmaflor thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Trọng tài
- N. Barro
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- LDLLL Atlético Palmaflor
- 3' E. Pérez 1-0
- 5' 1-1 B. Ubah
- 34' A. Cabrera
- 35' M. Quiroga
- 35' A. Loras
- 39' B. Ubah
- 44' 1-2 Thiago Santos
- HT1-2
- 46' ▲ M. Bustamante ▼ M. Barbery
- 49' B. Ubah
- 49' B. Ubah
- 53' ▲ M. Suárez ▼ L. Pavia
- 56' L. Arias
- 62' M. Bustamante 2-2
- 63' M. Bustamante
- 65' ▲ B. Chacón ▼ A. Terrazas
- 68' ▲ D. Navarro ▼ L. Arias
- 71' L. Rodríguez 3-2
- 77' ▲ L. Jaldín ▼ Thiago Santos
- 82' ▲ M. Abelairas ▼ E. Vasquez
- 86' E. Perez
- 90' Yellow Card
- 90'+5 Yellow Card
- 90'+5 N. Royón 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 12Y. Roca
- 14C. Añez
- 6R. Cabrera
- 13A. Cabrera
- 7E. Pérez
- 2L. Rodríguez
- 8M. Quiroga
- 21L. Pavia ▼ 53'
- 23M. Barbery ▼ 46'
- 11L. Arias ▼ 68'
- 10N. Royón
Dự bị 7
- 9M. Bustamante ▲ 46'
- 19M. Suárez ▲ 53'
- 27D. Navarro ▲ 68'
- 26M. Cabral
- 3J. Cuéllar
- 22L. Cárdenas
- 5D. Mancilla
- 12J. Gutiérrez
- 21I. Huayhuata
- 16A. Loras
- 30V. Machaca
- 32J. Ayala
- 23Thiago Santos ▼ 77'
- 19A. Terrazas ▼ 65'
- 11E. Vasquez ▼ 82'
- 3J. Alaca
- 9Jefferson da Silva
- 24B. Ubah
Dự bị 7
- 17B. Chacón ▲ 65'
- 18L. Jaldín ▲ 77'
- 10M. Abelairas ▲ 82'
- 7R. Balderrama
- 1C. Santis
- 13D. Céspedes
- 14R. Gómez
Thống kê
07
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 29 | +30 | 51 | |
| 2 | 26 | 65 - 35 | +30 | 50 | |
| 3 | 26 | 60 - 29 | +31 | 49 | |
| 4 | 26 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 5 | 26 | 36 - 28 | +8 | 42 | |
| 6 | 26 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 39 | |
| 8 | 26 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 9 | 26 | 38 - 43 | -5 | 38 | |
| 10 | 26 | 37 - 51 | -14 | 30 | |
| 11 | 26 | 26 - 37 | -11 | 23 | |
| 12 | 26 | 35 - 59 | -24 | 23 | |
| 13 | 26 | 27 - 52 | -25 | 23 | |
| 14 | 26 | 36 - 62 | -26 | 23 |
So sánh
28Trận đấu26
36Ghi được29
37Thủng lưới30
1.29Bàn thắng mỗi trận1.12
8Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai22