Oriente Petrolero
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Guabirá

Oriente Petrolero vs Guabirá

Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 1-0 Guabirá tại Primera División, 26 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 6, hòa 1, Guabirá thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 25
Sân vận động
Estadio Ramon Tahuichi Aguilera, Santa Cruz de la Sierra
Phong độ
WLWLW Oriente Petrolero
LDLLW Guabirá
  1. HT0-0
  2. 46' C. Árabe S. Sandoval
  3. 46' B. Egüez Sergio Llamas
  4. 52' C. García · H. Rojas 1-0
  5. 59' Santiago Echeverria
  6. 62' M. Riquelme J. Cristaldo
  7. 63' Edemir Rodriguez
  8. 64' M. Gómez J. Velasco
  9. 64' C. Abastoflor F. Supayabe
  10. 66' Santos Navarro
  11. 68' Erwin Junior Sánchez
  12. 72' L. Zeballos H. Rojas
  13. 77' Cristhian Árabe
  14. 77' L. Figueroa M. Chajtur
  15. 81' W. Soleto J. Mercado
  16. 81' J. Vogliotti C. Chore
  17. 90'+3 Wilfredo Soleto
  18. FT1-0

Đội hình

Oriente Petrolero Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Hoyos
  1. 1W. Quiñónez 7.2
  2. 2E. Rodríguez 6.9
  3. 13C. García 8.2
  4. 23L. Gutiérrez 6.6
  5. 4J. Flores 6.9
  6. 14J. Mercado ▼ 81' 6.7
  7. 10H. Dorrego 7.6
  8. 37J. Cristaldo ▼ 62' 6.6
  9. 77H. Rojas ▼ 72' 6.6
  10. 19J. Sánchez 6.9
  11. 38S. Sandoval ▼ 46' 6.9

Dự bị 11

  1. 7C. Árabe ▲ 46' 6.3
  2. 99M. Riquelme ▲ 62' 6.5
  3. 17L. Zeballos ▲ 72' 6.2
  4. 3W. Soleto ▲ 81' 6.3
  5. 8C. Álvarez
  6. 35F. Vargas
  7. 33R. Menacho
  8. 21H. Sánchez
  9. 36S. Reyes
  10. 24S. Guzmán
  11. 22D. Valdivia
Guabirá Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Marinangeli
  1. 25J. Cuellar 7.3
  2. 2M. Cabral 6.6
  3. 21M. Portillo 6.6
  4. 4S. Echeverría 6.9
  5. 19J. Velasco ▼ 64' 6.6
  6. 3F. Supayabe ▼ 64' 6.5
  7. 16C. Chore ▼ 81' 6.9
  8. 40M. Chajtur ▼ 77' 6.3
  9. 14Sergio Llamas ▼ 46' 6.9
  10. 32S. Navarro 6.7
  11. 22A. Quintana 7.5

Dự bị 11

  1. 29B. Egüez ▲ 46' 6.3
  2. 11M. Gómez ▲ 64' 6.6
  3. 30C. Abastoflor ▲ 64' 6.7
  4. 80L. Figueroa ▲ 77' 6.9
  5. 33J. Vogliotti ▲ 81' 6.7
  6. 15J. Ibáñez
  7. 1E. Arauz
  8. 7G. Peredo
  9. 10J. Montenegro
  10. 13H. Salvatierra
  11. 8A. Melean

Thống kê

047
720
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm13
5Trúng đích1
10Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm7
12Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn5
7Phạt góc7
3Việt vị2
17Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
1Cứu thua4
180Chuyền bóng243
85Chuyền chính xác140
47%Chính xác chuyền58%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

54Trận đấu42
58Ghi được44
92Thủng lưới57
1.07Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu