Guabirá vs Oriente Petrolero
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 2-0 Oriente Petrolero tại Primera División, 1 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 3, hòa 1, Oriente Petrolero thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- DWLWL Oriente Petrolero
- 39' Roberto Diez
- HT0-0
- 57' ▲ F. Vargas ▼ R. Diez
- 57' ▲ D. Bejarano ▼ H. Dorrego
- 58' ▲ E. Japa ▼ J. Montenegro
- 69' ▲ D. Barreto ▼ C. Áñez
- 72' ▲ L. Hurtado ▼ Pedro Augusto
- 80' ▲ R. Morales ▼ J. Lovera
- 80' ▲ M. Villarroel ▼ J. García
- 80' ▲ D. Rojas ▼ F. Gonzales
- 84' E. Japa · J. Velasco 1-0
- 90'+1 Ronny Montero
- 90'+8 Julio Herrera
- 90'+11 J. Herrera11m 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 12M. Ferrel 7.3
- 3F. Supayabe 6.9
- 16R. Montero 6.9
- 21M. Portillo 7.0
- 19J. Velasco ⇢ 7.3
- 20J. Montenegro ▼ 58' 6.9
- 7G. Peredo 6.6
- 14J. Herrera ⚽ 7.6
- 23J. Lovera ▼ 80' 6.3
- 99Pedro Augusto ▼ 72' 7.3
- 30R. Vásquez 7.0
Dự bị 11
- 9E. Japa ⚽ ▲ 58' 7.3
- 33L. Hurtado ▲ 72' 7.0
- 15R. Morales ▲ 80' 6.7
- 4D. Roca
- 6L. Zazpe
- 11S. Melgar
- 25J. Cuéllar
- 24J. Parada
- 95N. Orozco
- 26S. Arce
- 2D. Hurtado
- 1A. Torres 7.2
- 36R. Diez ▼ 57' 6.6
- 27S. Álvarez 6.2
- 47S. Ramírez 6.7
- 4D. Rodriguez 6.3
- 24K. Salvatierra 7.0
- 15F. Gonzales ▼ 80' 7.3
- 10H. Dorrego ▼ 57' 6.6
- 20J. García ▼ 80' 6.7
- 6C. Áñez ▼ 69' 6.6
- 91G. Álvarez 7.0
Dự bị 12
- 34F. Vargas ▲ 57' 6.2
- 8D. Bejarano ▲ 57' 6.2
- 33D. Barreto ▲ 69' 6.2
- 43M. Villarroel ▲ 80' 6.5
- 66D. Rojas ▲ 80' 5.2
- 2E. Rodríguez
- 7C. Árabe
- 13J. Bernal
- 41J. Caraballo
- 9M. Riquelme
- 11J. Flores
- 19J. Sánchez
Thống kê
01⚑7
⚑210
48%Kiểm soát bóng52%
14Dứt điểm8
6Trúng đích3
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn1
7Phạt góc2
3Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
275Chuyền bóng306
197Chuyền chính xác219
72%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu39
48Ghi được54
64Thủng lưới73
1.26Bàn thắng mỗi trận1.38
6Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn25
27Hiệp hai31