Guabirá vs Atlético Palmaflor
Tỷ số chung cuộc: Guabirá 1-0 Atlético Palmaflor tại Primera División, 15 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Guabirá thắng 5, hòa 0, Atlético Palmaflor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Gilberto Parada, Montero
- Phong độ
- DLLDL Guabirá
- LDLLL Atlético Palmaflor
- 16' Alejandro Gabriel Quintana
- 29' Sergio Llamas 1-0
- 35' Layonel Figueroa
- 37' Sergio Llamas
- 37' Ramon Coronel
- 37' Fernando Luna
- 43' Richard Spenhay
- HT1-0
- 46' ▲ C. Abastoflor ▼ L. Figueroa
- 61' ▲ B. Egüez ▼ A. Melean
- 64' ▲ L. Hurtado ▼ J. Cañete
- 64' ▲ L. Rodríguez ▼ N. Huasna
- 64' ▲ A. Mina ▼ Ó. Baldomar
- 72' ▲ R. Orihuela ▼ R. Coronel
- 72' ▲ R. Lima ▼ L. Vargas
- 76' ▲ F. Supayabe ▼ S. Navarro
- 76' ▲ J. Vogliotti ▼ M. Gómez
- 83' ▲ M. Chajtur ▼ Sergio Llamas
- 85' Jorge Eduardo Lovera
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Arauz 7.2
- 5R. Gil 6.2
- 21M. Portillo 7.2
- 4S. Echeverría 6.9
- 32S. Navarro ▼ 76' 6.6
- 23J. Lovera 6.9
- 80L. Figueroa ▼ 46' 7.2
- 8A. Melean ▼ 61' 6.3
- 14Sergio Llamas ⚽ ▼ 83' 7.3
- 11M. Gómez ▼ 76' 7.2
- 22A. Quintana 5.9
Dự bị 11
- 30C. Abastoflor ▲ 46' 6.9
- 29B. Egüez ▲ 61' 7.0
- 3F. Supayabe ▲ 76' 6.6
- 33J. Vogliotti ▲ 76' 6.6
- 40M. Chajtur ▲ 83' 6.2
- 25J. Cuellar
- 13H. Salvatierra
- 16C. Chore
- 15J. Ibáñez
- 7G. Peredo
- 2M. Cabral
- 25C. Adorno 6.5
- 20Ó. Baldomar ▼ 64' 6.6
- 31R. Coronel ▼ 72' 6.5
- 16R. Montero 6.9
- 21M. Ortiz 6.2
- 33N. Huasna ▼ 64' 7.0
- 13F. Luna 6.3
- 66R. Spenhay 7.0
- 14L. Vargas ▼ 72' 7.2
- 7J. Cañete ▼ 64' 6.6
- 19G. Álvarez 6.6
Dự bị 9
- 11L. Hurtado ▲ 64' 6.3
- 4L. Rodríguez ▲ 64' 6.9
- 44A. Mina ▲ 64' 6.9
- 23R. Orihuela ▲ 72' 6.7
- 8R. Lima ▲ 72' 6.3
- 2K. Fernández
- 6M. Serrano
- 22J. Rojas
- 15P. Alcocer
Thống kê
03⚑2
⚑130
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm11
5Trúng đích1
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
2Phạt góc1
2Việt vị4
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
334Chuyền bóng370
231Chuyền chính xác265
69%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
42Trận đấu41
44Ghi được37
57Thủng lưới70
1.05Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai22