Atlético Palmaflor vs Guabirá
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 2-1 Guabirá tại Primera División, 25 tháng 7, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 5, hòa 0, Guabirá thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Trọng tài
- A. Campos
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- DLLDL Guabirá
- 6' Jaime Santos 1-0
- 17' J. S. Mercado Galvez
- 18' E. Condori 2-0
- 29' A. Terrazas
- HT2-0
- 46' ▲ A. Quiroga ▼ D. Hoyos
- 57' O. Blanco
- 59' ▲ R. Noir ▼ Elcarlos
- 70' 2-1 G. Peredo
- 71' F. Supayabe
- 71' ▲ W. Álvarez ▼ J. Mercado
- 78' ▲ F. Saldías ▼ A. Terrazas
- 78' ▲ I. Vidaurre ▼ D. Céspedes
- 82' N. Amarilla
- 84' ▲ B. Sosa ▼ J. Vogliotti
- 87' ▲ Robson ▼ J. Mena
- 87' ▲ V. Castellón ▼ E. Condori
- 89' ▲ C. Góngora ▼ J. Velasco
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Gutiérrez
- 26J. Lencinas
- 20G. Olguín
- 22P. Azogue
- 19A. Terrazas ▼ 78'
- 36E. Condori ▼ 87'
- 15J. Mena ▼ 87'
- 32D. Céspedes ▼ 78'
- 9O. Blanco
- 30Jaime Santos
- 35Elcarlos ▼ 59'
Dự bị 9
- 21R. Noir ▲ 59'
- 17F. Saldías ▲ 78'
- 4I. Vidaurre ▲ 78'
- 25Robson ▲ 87'
- 10V. Castellón ▲ 87'
- 6L. Serrano
- 13W. Rojas
- 5J. Toco
- 27S. Vargas
- 1S. Mustafá
- 29N. Amarilla
- 8M. Galain
- 20L. Hurtado
- 5J. Mercado ▼ 71'
- 3F. Supayabe
- 22D. Hoyos ▼ 46'
- 30Bruno Pascua
- 33J. Velasco ▼ 89'
- 9J. Vogliotti ▼ 84'
- 7G. Peredo
Dự bị 8
- 6A. Quiroga ▲ 46'
- 21W. Álvarez ▲ 71'
- 32B. Sosa ▲ 84'
- 14C. Góngora ▲ 89'
- 24J. Plata
- 25J. Cuellar
- 16C. Chore
- 28E. Salazar
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu38
44Ghi được54
49Thủng lưới67
1.38Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn25
24Hiệp hai29