Atlético Palmaflor vs Santa Cruz
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 1-0 Santa Cruz tại Primera División, 8 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 5, hòa 3, Santa Cruz thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- LLLLW Santa Cruz
- 17' G. Beltran
- 27' M. Pisano
- 45'+3 G. Álvarez · J. Cañete 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Rodríguez ▼ N. Huasna
- 46' ▲ E. Vaca ▼ G. Malgor
- 53' R. Montero
- 54' B. Lopez
- 61' L. Rodriguez
- 63' ▲ I. Cárdenas ▼ M. Ovando
- 63' ▲ F. Palacios ▼ S. Achelus
- 68' ▲ A. Mina ▼ Ó. Baldomar
- 69' ▲ J. Adrián ▼ M. Pisano
- 69' ▲ F. Luna ▼ J. Cañete
- 84' ▲ M. Serrano ▼ R. Spenhay
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Adorno 7.2
- 20Ó. Baldomar ▼ 68' 6.9
- 31R. Coronel 7.2
- 16R. Montero 6.9
- 21M. Ortiz 6.9
- 33N. Huasna ▼ 46' 6.6
- 10M. Pisano ▼ 69' 6.3
- 66R. Spenhay ▼ 84' 7.3
- 14L. Vargas 7.2
- 7J. Cañete ⇢ ▼ 69' 7.0
- 19G. Álvarez ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 4L. Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 44A. Mina ▲ 68' 6.6
- 29J. Adrián ▲ 69' 6.9
- 13F. Luna ▲ 69' 7.0
- 6M. Serrano ▲ 84' 6.6
- 11L. Hurtado
- 8R. Lima
- 28J. Guerra
- 22J. Rojas
- 15P. Alcocer
- 23R. Orihuela
- 2K. Fernández
- 12G. Claros 7.2
- 46J. Veizaga 6.9
- 34W. Antelo 6.7
- 4B. López 7.2
- 27J. Pérez 7.2
- 6M. Ovando ▼ 63' 6.9
- 14J. Ortíz 7.0
- 44G. Denis 6.5
- 11S. Achelus ▼ 63' 7.3
- 39G. Malgor ▼ 46' 6.3
- 9E. González 6.3
Dự bị 12
- 26E. Vaca ▲ 46' 6.9
- 22I. Cárdenas ▲ 63' 6.7
- 10F. Palacios ▲ 63' 6.9
- 7A. Navia
- 24D. Choque
- 5L. Coplot
- 32M. Soliz
- 20L. Gutiérrez
- 40R. Caio
- 16L. Ardaya
- 36O. Ledezma
- 19D. Panique
Thống kê
03⚑11
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm12
5Trúng đích2
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
11Phạt góc6
6Việt vị2
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua4
326Chuyền bóng342
257Chuyền chính xác259
79%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
41Trận đấu41
37Ghi được35
70Thủng lưới55
0.9Bàn thắng mỗi trận0.85
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai21