Atlético Palmaflor vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 2-0 Real Tomayapo tại Primera División, 14 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Palmaflor thắng 2, hòa 3, Real Tomayapo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Trọng tài
- G. Quenta
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- DWWLL Real Tomayapo
- 16' J. Baez
- 40' ▲ M. Garzón ▼ M. Gallardo
- HT0-0
- 50' J. Lencinas
- 52' D. Cespedes
- 54' ▲ I. Vidaurre ▼ D. Céspedes
- 62' P. Azogue
- 67' ▲ W. Garay ▼ F. Isita
- 67' ▲ C. Valencia ▼ M. Garzón
- 68' A. Terrazas
- 68' ▲ E. Condori ▼ M. Gómez
- 68' ▲ Elcarlos ▼ A. Terrazas
- 72' Elcarlos 1-0
- 81' ▲ E. Rivera ▼ V. Castellón
- 89' E. Puna
- 90'+4 O. Blanco
- 90' ▲ D. Calero ▼ W. Garay
- 90' ▲ R. Lima ▼ W. Veizaga
- 90'+3 Elcarlos 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Gutiérrez
- 26J. Lencinas
- 20G. Olguín
- 11M. Gómez ▼ 68'
- 22P. Azogue
- 19A. Terrazas ▼ 68'
- 15J. Mena
- 32D. Céspedes ▼ 54'
- 10V. Castellón ▼ 81'
- 9O. Blanco
- 30Jaime Santos
Dự bị 9
- 4I. Vidaurre ▲ 54'
- 36E. Condori ▲ 68'
- 35Elcarlos ▲ 68'
- 23E. Rivera ▲ 81'
- 5J. Toco
- 27S. Vargas
- 17F. Saldías
- 25Robson
- 31E. Vásquez
- 12L. Cárdenas
- 15J. Báez
- 17J. Ríos
- 5J. Alemán
- 24D. Robles
- 29E. Puña
- 16W. Veizaga ▼ 90'
- 14M. Gallardo ▼ 40'
- 10W. Ferreira
- 33J. Córdoba
- 23F. Isita ▼ 67'
Dự bị 9
- 18M. Garzón ▲ 40'
- 7W. Garay ▲ 67'
- 21C. Valencia ▲ 67'
- 19D. Calero ▲ 90'
- 8R. Lima ▲ 90'
- 3H. Céspedes
- 25D. Castellón
- 30A. Torrez
- 6S. Villamíl
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
44Ghi được30
49Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21