Atlético Palmaflor vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Atlético Palmaflor 0-0 Real Tomayapo tại Primera División, 23 tháng 6, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 17
- Phong độ
- LDLLL Atlético Palmaflor
- DWWLL Real Tomayapo
- 11' Thiago
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cañete ▼ A. Mina
- 46' ▲ R. Montero ▼ J. Adrián
- 46' ▲ P. Martínez ▼ K. Mamani
- 63' ▲ D. Pariani ▼ Jeffinho
- 74' ▲ L. Hurtado ▼ N. Huasna
- 74' ▲ R. Lima ▼ L. Vargas
- 74' ▲ L. Maygua ▼ P. Azogue
- 74' ▲ J. Rioja ▼ P. Martínez
- 79' ▲ J. Guerra ▼ Ó. Baldomar
- 85' ▲ J. Orellana ▼ L. Alí
- FT0-0
Đội hình
- 12R. Escobar 6.9
- 31R. Coronel 6.7
- 44A. Mina ▼ 46' 6.6
- 21M. Ortiz 6.9
- 20Ó. Baldomar ▼ 79' 6.9
- 29J. Adrián ▼ 46' 7.0
- 66R. Spenhay 7.3
- 33N. Huasna ▼ 74' 6.6
- 10M. Pisano 6.9
- 19G. Álvarez 6.3
- 14L. Vargas ▼ 74' 6.7
Dự bị 11
- 7J. Cañete ▲ 46'
- 16R. Montero ▲ 46'
- 11L. Hurtado ▲ 74'
- 8R. Lima ▲ 74'
- 28J. Guerra ▲ 79'
- 13F. Luna
- 6M. Serrano
- 18M. Garzón
- 25C. Adorno
- 23R. Orihuela
- 4L. Rodríguez
- 23Pedro Galindo 6.9
- 33K. Mamani ▼ 46' 6.5
- 5L. Corulo 6.3
- 19Hallysson Padilha 7.2
- 21M. Noble 6.7
- 7Thiago Ribeiro 6.6
- 17Jeffinho ▼ 63'
- 22P. Azogue ▼ 74' 6.7
- 6S. Villamíl 6.7
- 18L. Alí ▼ 85' 6.7
- 29M. Graneros 6.3
Dự bị 9
- 3P. Martínez ▲ 46'
- 27D. Pariani ▲ 63'
- 28L. Maygua ▲ 74'
- 2J. Rioja ▲ 74'
- 15J. Orellana ▲ 85'
- 20S. Cuiza
- 4Pablo Galindo 6.9
- 31A. Arancibia
- 32R. Méndez
Thống kê
00⚑1
⚑410
54%Kiểm soát bóng46%
8Dứt điểm4
2Trúng đích2
4Chệch đích1
2Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn1
1Phạt góc4
2Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
2Cứu thua2
221Chuyền bóng191
179Chuyền chính xác150
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
41Trận đấu43
37Ghi được43
70Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới18
19Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai26