Oriente Petrolero vs Always Ready
Tỷ số chung cuộc: Oriente Petrolero 0-0 Always Ready tại Primera División, 24 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Oriente Petrolero thắng 3, hòa 1, Always Ready thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Ramón Aguilera Costas, Santa Cruz de la Sierra
- Trọng tài
- J. Mancilla
- Phong độ
- WDWLW Oriente Petrolero
- WDDWW Always Ready
- 11' E. Blanco
- 11' S. Galindo
- 14' M. Enoumba
- 25' S. J. Adrian
- 32' D. Franco
- 44' E. Rodriguez
- 44' R. Saucedo
- HT0-0
- 46' ▲ G. Mojica ▼ J. Berdecio Mendoza
- 46' ▲ Vander ▼ J. Uzeda
- 57' ▲ R. Hernández ▼ C. Algarañaz
- 60' ▲ J. Castillo ▼ R. Saucedo
- 69' V. Vieira
- 74' ▲ M. Ovejero ▼ S. Galindo
- 74' ▲ F. Saucedo ▼ J. Adrián
- 81' ▲ A. Niño de Guzmán ▼ J. Montenegro
- 81' ▲ M. Suarez ▼ L. Rodríguez
- 82' M. Suarez
- 84' ▲ H. Sánchez ▼ E. Blanco
- 86' W. Soleto
- 86' ▲ N. Cabrera ▼ S. Arce
- FT0-0
Đội hình
- 1W. Quiñonez
- 2L. Rodríguez ▼ 81'
- 13D. Franco
- 23E. Blanco ▼ 84'
- 8J. Ribera
- 10H. Vaca
- 3W. Soleto
- 30J. Berdecio Mendoza ▼ 46'
- 17D. Moreno
- 15J. Montenegro ▼ 81'
- 20R. Saucedo ▼ 60'
Dự bị 9
- 14G. Mojica ▲ 46'
- 18J. Castillo ▲ 60'
- 28A. Niño de Guzmán ▲ 81'
- 24M. Suarez ▲ 81'
- 21H. Sánchez ▲ 84'
- 25S. Pozo
- 12L. Vaca
- 27S. Alvarez
- 29R. García
- 1C. Lampe
- 2E. Rodríguez
- 29J. Adrián ▼ 74'
- 4M. Enoumba
- 10S. Galindo ▼ 74'
- 7C. Arabe
- 6J. Mamani
- 25S. Arce ▼ 86'
- 36J. Uzeda ▼ 46'
- 9J. Mosquera
- 24C. Algarañaz ▼ 57'
Dự bị 9
- 13Vander ▲ 46'
- 18R. Hernández ▲ 57'
- 16M. Ovejero ▲ 74'
- 22F. Saucedo ▲ 74'
- 26N. Cabrera ▲ 86'
- 20J. Romay
- 23Pedro Galindo
- 11J. Sanguinetti
- 17J. Arce
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu36
48Ghi được74
30Thủng lưới42
1.55Bàn thắng mỗi trận2.06
15Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai49