Royale Union Saint-Gilloise vs Lommel United
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 5-0 Lommel United tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 7, hòa 3, Lommel United thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 6
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- LWWLL Lommel United
- 3' Besfort Zeneli · Mateo Biondic 1-0
- 7' Relebohile Mofokeng · Mateo Biondic 2-0
- 26' ▲ Timothy Eyoma ▼ Dries Wouters
- 42' Massire Sylla
- HT2-0
- 52' Louis Patris
- 64' ▲ Ilan Hurtevent ▼ Relebohile Mofokeng
- 64' ▲ Denzel De Roeve ▼ Guilherme Smith
- 65' Ilan Hurtevent · Kamiel Van De Perre 3-0
- 68' ▲ Nikki Havenaar ▼ Kevin Mac Allister
- 74' ▲ Niek Corthouts ▼ Stredair Appuah
- 77' ▲ Rob Schoofs ▼ Besfort Zeneli
- 77' ▲ Raul Florucz ▼ Mateo Biondic
- 82' ▲ Isaiah Dada-Mascoll ▼ Tom Reyners
- 82' ▲ Tristan Gooijer ▼ Don-Angelo Konadu
- 88' Raul Florucz · Ilan Hurtevent 4-0
- 89' Lee David Johnson
- 90'+2 Raul Florucz 5-0
- 90'+3 Raul Florucz
- FT5-0
Đội hình
- 12H. Koffi 7.7
- 5K. Mac Allister ▼ 68' 7.0
- 29M. Sylla 7.1
- 80O. Kričfaluši 7.1
- 27L. Patris 6.6
- 6K. Van de Perre ⇢ 7.9
- 8A. Zorgane 7.2
- 11Guilherme Henriques da Silva Carvalho 6.9
- 23B. Zeneli ⚽ ▼ 77' 8.2
- 38R. Mofokeng ⚽ ▼ 64' 8.0
- 9M. Biondic ⇢2 ▼ 77' 8.6
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 20D. Aquino
- 21D. De Roeve ▲ 64' 6.4
- 28D. Olaru
- 30R. Florucz ⚽2 ▲ 77' 7.7
- 55N. Havenaar ▲ 68' 6.5
- 25I. Hurtevent ⚽ ▲ 64' 7.8
- 14I. Pavlić
- 17R. Schoofs ▲ 77' 6.7
- 23Matthias Pieklak 6.8
- 2J. van Duiven 5.9
- 4S. Adewoye 5.9
- 5D. Wouters ▼ 26' 5.6
- 79S. de Grand 6.1
- 6J. Pelupessy 6.5
- 7J. Talvitie 5.7
- 15L. Schoofs 6.4
- 10T. Reyners ▼ 82' 6.5
- 11S. Appuah ▼ 74' 5.6
- 9Don-Angelo Christoffel Annum-Assamoah Konadu ▼ 82' 6.4
Dự bị 9
- 3T. Eyoma ▲ 26' 6.1
- 46N. Corthouts ▲ 74' 6.3
- 60L. Beirinckx
- 44I. Dada-Mascoll ▲ 82' 5.8
- 47T. Gooijer ▲ 82' 5.5
- 22Đ. Gordić
- 8N. Rommens
- 1N. Ivezić
- 73A. Reumers
Thống kê
02⚑6
⚑410
59%Kiểm soát bóng41%
28Dứt điểm11
12Trúng đích4
10Chệch đích4
25Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
6Phạt góc4
3Việt vị2
9Phạm lỗi3
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua6
522Chuyền bóng504
449Chuyền chính xác428
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
15Trận đấu11
43Ghi được14
19Thủng lưới21
2.87Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới2
13Trên 2.5 bàn6
22Hiệp hai8