Lommel United
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Royale Union Saint-Gilloise

Lommel United vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Lommel United 0-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Challenger Pro League, 13 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lommel United thắng 0, hòa 3, Royale Union Saint-Gilloise thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Challenger Pro League · Vòng 14
Sân vận động
Soevereinstadion, Lommel
Trọng tài
A. Denil
Phong độ
LWWLL Lommel United
WWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 34' R. Henkens
  2. HT0-0
  3. 52' M. Ugalde
  4. 54' K. Kis
  5. 57' S. Brebels
  6. 58' S. Lynen
  7. 58' M. Moreno
  8. 63' J. Kadiri M. Ugalde
  9. 69' J. Bager
  10. 71' M. Fixelles S. Lynen
  11. 72' S. Van Der Heyden
  12. 79' A. Verschueren K. Thórdarson
  13. 79' B. Labeau D. Undav
  14. 79' 0-1 B. Labeau · C. Nielsen
  15. 85' Y. Vandersmissen K. Kis
  16. 86' M. Mehlem D. Vanzeir
  17. 90' B. Labeau
  18. 90'+3 J. Bager
  19. 90'+3 J. Bager
  20. FT0-1

Đội hình

Lommel United HLV: L. Manning
  1. 55T. Švedkauskas
  2. 4S. Wuytens
  3. 6G. Neven
  4. 5K. Kis ▼ 85'
  5. 3L. Lemoine
  6. 7R. Henkens
  7. 14S. Brebels
  8. 18K. Thórdarson ▼ 79'
  9. 29M. Moreno
  10. 70A. Zaroury
  11. 15M. Ugalde ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19J. Kadiri ▲ 63'
  2. 16A. Verschueren ▲ 79'
  3. 23Y. Vandersmissen ▲ 85'
  4. 21M. Troonbeeckx
  5. 30D. Grimshaw
  6. 11J. Cejas
  7. 2J. Hendrickx
Royale Union Saint-Gilloise HLV: F. Mazzù
  1. 49A. Moris
  2. 24E. Jordanov
  3. 16C. Burgess
  4. 4J. Bager
  5. 44S. Van der Heyden
  6. 3A. Cochrane
  7. 17T. Teuma
  8. 6C. Nielsen
  9. 20S. Lynen ▼ 71'
  10. 9D. Undav ▼ 79'
  11. 13D. Vanzeir ▼ 86'

Dự bị 7

  1. 11M. Fixelles ▲ 71'
  2. 96B. Labeau ▲ 79'
  3. 8M. Mehlem ▲ 86'
  4. 19G. François
  5. 14I. Bah
  6. 23A. Sigurðarson
  7. 1A. Kristiansen

Thống kê

05
51

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Royale Union Saint-Gilloise
28 69 - 24 +45 70
2
Seraing United
28 55 - 37 +18 52
3
Lommel United
28 50 - 47 +3 43
4
K.V.C. Westerlo
28 41 - 30 +11 43
5
Deinze
28 45 - 46 -1 39
6
RWDM
28 44 - 49 -5 35
7
K. Lierse S.K.
28 25 - 55 -30 16
8
Club Brugge II
28 23 - 64 -41 13
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu37
55Ghi được88
56Thủng lưới36
1.72Bàn thắng mỗi trận2.38
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu